diamond

Giá đồng thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COPPER

trending_up Giá đồng thế giới hiện tại
14,277.14 USD/tấn
Giá hiện tại đang tăng
add 25.40 USD/tấn
tương đương
arrow_upward +0.18%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 24/10/2026 00:00

Biểu đồ Giá đồng thế giới

Tỉ giá: 1 UScents = 258,52 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Copper (LME), grade A, minimum 99.9935% purity, cathodes and wire bar shapes, settlement price

tune Dữ liệu chính

Giá đồng thế giới trực tuyến hôm nay: 14,277.14 USD/tấn

Giá cao nhất trong 6 tháng trending_up

15,062.86 USD/tấn vào ngày 22/09/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove785.73 USD/tấn (-5.22%).

Giá thấp nhất trong 6 tháng trending_down

12,927.25 USD/tấn vào ngày 04/05/2026. Giá hiện tại cao hơn add1,349.89 USD/tấn (+10.44%).

summarize Tổng quan Giá đồng thế giới

Giá đồng thế giới hôm nay đang ở mức 14,277.14 USD/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 1.15 USD/tấn (+0.18%).

Trong 6 tháng qua, Giá đồng thế giới dao động trong khoảng từ 12,927.25 USD/tấn (04/05/2026) đến 15,062.86 USD/tấn (22/09/2026).

Biến động Giá đồng thế giới:

Trong lịch sử, Giá đồng thế giới đạt mức cao nhất là 15,062.86 USD/tấn vào 22-09-2026 và mức thấp nhất là 1,377.29 USD/tấn vào 01-10-2001.

Lịch sử giá (USD/tấn)

6 tháng
Thời gian Giá (USD/tấn) % Thay đổi
10/2026 14,470.92 -0.96%
09/2026 14,611.36 +1.81%
08/2026 14,352.09 +4.29%
07/2026 13,761.25 -2.77%
06/2026 14,153.24 +6.63%
05/2026 13,272.93 +6.72%
04/2026 12,437.38 -

Câu hỏi thường gặp về Giá đồng thế giới

Theo dữ liệu thị trường kim loại cập nhật ngày 23/10/2026, giá Đồng hôm nay đang giao dịch ở mức 647,03 UScents/lb (tương đương khoảng 368.760.525 VNĐ/tấn), ghi nhận xu hướng tăng 0,15% so với phiên giao dịch liền trước.

Tại thị trường quốc tế và quy chiếu về Việt Nam, giá đồng trong 30 ngày gần nhất biến động trong biên độ từ 636,61 UScents/lb đến 675,50 UScents/lb (tương đương khoảng 362.821.875 - 384.986.375 VNĐ/tấn). Mức giá bình quân trong tháng hiện tại đạt 657,80 UScents/lb (xấp xỉ 374.898.649 VNĐ/tấn), giữ mức ổn định so với mức trung bình 658,52 UScents/lb của tháng trước.

Trên thị trường quốc tế, Đồng được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.

Đồng thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Xu hướng giá Đồng trên thị trường quốc tế hiện đang ghi nhận đà tăng nhẹ, đạt mức 647.60 UScents/lb (tương đương khoảng 369.085.384 VNĐ/tấn) theo dữ liệu cập nhật ngày 24/10/2026. So với phiên giao dịch liền trước, giá Đồng đã tăng thêm +1.15 UScents/lb (tương đương tăng khoảng 655.417 VNĐ), tương ứng với mức thay đổi +0.18%.

Nhìn lại diễn biến ngắn hạn, thị trường Đồng đang bước vào chu kỳ phục hồi kỹ thuật sau khi chạm mức đáy ngắn hạn 636.61 UScents/lb (≈ 362.821.875 VNĐ/tấn) vào ngày 22/10/2026. Trong biên độ 30 ngày gần nhất, giá Đồng biến động trong khoảng từ 636.61 đến 675.50 UScents/lb (tương đương 362.821.875 đến 384.986.375 VNĐ/tấn).

Mặc dù đang có xu hướng hồi phục trong các phiên gần đây, mức giá hiện tại vẫn thấp hơn giá trung bình của tháng hiện tại là 657.35 UScents/lb (≈ 374.642.182 VNĐ/tấn) và trung bình tháng trước là 658.52 UScents/lb (≈ 375.308.997 VNĐ/tấn). Đối với thị trường Việt Nam, đà tăng giá nhẹ này phản ánh áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào đối với ngành sản xuất công nghiệp và gia công kim loại đang nhích nhẹ trở lại sau đợt điều chỉnh giảm tuần qua.

Giá Đồng chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, phản ánh vai trò của nó như một "kim loại tiến sĩ" (Dr. Copper) – một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế toàn cầu. Các yếu tố này chủ yếu thuộc về cung, cầu, chính sách vĩ mô và địa chính trị.

  • Nguồn cung: Sản lượng khai thác từ các mỏ lớn (đặc biệt là Chile, Peru, Trung Quốc) và hoạt động tái chế là trọng tâm. Sự gián đoạn do đình công, tai nạn, các vấn đề môi trường hoặc chính sách tại các khu vực khai thác chính có thể làm giảm nguồn cung. Chi phí sản xuất, bao gồm giá năng lượng, nhân công và hóa chất, cũng ảnh hưởng đến khả năng cung ứng. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME, COMEX, SHFE là chỉ báo quan trọng về cân bằng cung cầu ngắn hạn.
  • Nhu cầu: Tăng trưởng kinh tế toàn cầu là động lực chính, đặc biệt là ở các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Mỹ và Châu Âu. Các ngành công nghiệp tiêu thụ Đồng mạnh mẽ bao gồm xây dựng (dây điện, ống nước), sản xuất điện tử, giao thông vận tải (đặc biệt là xe điện - EV yêu cầu lượng Đồng lớn hơn đáng kể so với xe truyền thống), và phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, lưới điện thông minh). Sự đô thị hóa và công nghiệp hóa ở các nền kinh tế mới nổi cũng thúc đẩy nhu cầu dài hạn.
  • Chính sách vĩ mô và tài chính: Các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương lớn (ví dụ: lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) ảnh hưởng đến chi phí nắm giữ hàng hóa và sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD). Một USD mạnh thường khiến Đồng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các tiền tệ khác, và ngược lại. Hoạt động đầu cơ của các quỹ và nhà giao dịch cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn.
  • Địa chính trị và thương mại: Bất ổn chính trị tại các quốc gia sản xuất Đồng lớn, xung đột khu vực, hoặc các rào cản thương mại (thuế quan) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá. Các yếu tố thời tiết cực đoan (lũ lụt, hạn hán) tại các khu vực khai thác cũng có thể ảnh hưởng đến sản lượng.

Giá Đồng được dự báo sẽ duy trì xu hướng tăng trong trung và dài hạn, mặc dù có thể trải qua các đợt điều chỉnh ngắn hạn. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng tăng cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu và sự phục hồi ổn định của kinh tế Trung Quốc.

Về yếu tố cơ bản, nhu cầu Đồng được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phát triển của xe điện (EV), cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió) và các ứng dụng công nghệ cao. Trung Quốc, với vai trò là nước tiêu thụ Đồng lớn nhất thế giới, sự phục hồi sản xuất công nghiệp và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sẽ là yếu tố then chốt hỗ trợ giá. Trong khi đó, nguồn cung từ các mỏ lớn tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm chất lượng quặng, chi phí khai thác tăng, và rủi ro địa chính trị. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) vẫn đang ở mức thấp, củng cố thêm triển vọng giá.

Phân tích kỹ thuật cho thấy giá Đồng đang giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng, xác nhận xu hướng tăng đang được củng cố. Mức hỗ trợ quan trọng hiện nằm trong khoảng 4.20 - 4.30 UScents/lb. Nếu đà tăng được duy trì, giá có thể hướng tới vùng kháng cự tiếp theo là 4.80 - 5.00 UScents/lb. Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể nới lỏng chính sách tiền tệ trong tương lai cũng là một yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho giá hàng hóa nói chung và Đồng nói riêng.

Đối với Đồng (Copper), quyết định mua hay bán ở thời điểm hiện tại cần xem xét cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, đang cho thấy những tín hiệu tương đối phức tạp.

Về phân tích cơ bản, Đồng vẫn được kỳ vọng cao trong dài hạn nhờ vai trò không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu (xe điện, năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng điện). Nhu cầu từ các ngành này dự kiến sẽ tăng mạnh trong những năm tới, tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc cho giá. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, giá Đồng chịu áp lực từ sự phục hồi kinh tế chưa đồng đều của Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Đồng lớn nhất), chính sách tiền tệ thắt chặt của các ngân hàng trung ương lớn và sự biến động của đồng USD. Tồn kho Đồng trên các sàn giao dịch lớn (LME, COMEX, SHFE) đang ở mức tương đối thấp, cung cấp một phần hỗ trợ cho giá.

Về phân tích kỹ thuật, giá Đồng đang có xu hướng dao động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự lưỡng lự của thị trường. Các mức hỗ trợ quan trọng cần theo dõi là khoảng 3.60-3.70 USD/lb, trong khi các mức kháng cự đáng chú ý nằm quanh 3.90-4.00 USD/lb. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch cho thấy thị trường đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về triển vọng kinh tế vĩ mô và nguồn cung để định hình xu hướng tiếp theo. Việc phá vỡ các ngưỡng này có thể xác nhận một xu hướng mới.

Tóm lại, Đồng có tiềm năng tăng giá mạnh mẽ trong dài hạn nhờ các yếu tố cấu trúc về nhu cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên thận trọng với những biến động do yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị. Quyết định mua hoặc bán nên dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và theo dõi sát sao diễn biến thị trường. Lưu ý đây chỉ là thông tin tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.