Trong nhiều năm, tài chính số nói riêng và kinh tế số nói chung tại Việt Nam đã phát triển đáng kể với nền tảng vững chắc dựa trên ba yếu tố: tốc độ, sự tiện lợi và niềm tin.
Người dùng sẵn sàng chuyển tiền qua điện thoại, xác thực online hay lưu trữ tài sản trên nền tảng ngân hàng số, ví điện tử vì họ tin rằng các giao dịch đó đủ an toàn để thay thế những tương tác tài chính truyền thống. Chính vì thế, tốc độ phát triển của kinh tế số, đặc biệt là tài chính số, sẽ khó bền vững nếu không được đặt trên nền tảng niềm tin.
Và trong kỷ nguyên AI, niềm tin ấy đang đứng trước thách thức lớn, khi các hình thức lừa đảo trực tuyến đang thay đổi nhanh chưa từng có. Deepfake, giả giọng nói, chatbot hay dữ liệu hành vi đang khiến các kịch bản thao túng tâm lý trở nên tinh vi hơn, cá nhân hóa hơn và có khả năng nhân rộng ở quy mô lớn với chi phí ngày càng thấp.
Đây là thời điểm việc duy trì niềm tin của người dùng vào môi trường giao dịch số đang cần được chú trọng hơn bao giờ hết. Đồng thời, sự "biến hóa" của lừa đảo cũng đòi hỏi ngành tài chính phải có cách tiếp cận mới để chủ động hơn trong việc bảo vệ người dùng và phòng chống gian lận.

Nếu như vài năm trước, phần lớn các vụ gian lận tài chính xuất phát từ việc tài khoản bị chiếm quyền truy cập hoặc hệ thống bị tấn công, thì hiện nay, hình thái lừa đảo đang thay đổi rất nhanh dưới tác động của AI.
Phát biểu tại diễn đàn "Digital Trust in Finance 2026" vừa diễn ra vào đầu tháng 5/2026, chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu (Hiếu PC) - CEO Chống lừa đảo đánh giá, AI đang khiến các hình thức giả mạo và thao túng tâm lý trở nên "rẻ hơn, nhanh hơn và khó nhận diện hơn bao giờ hết". Các kịch bản giả danh, deepfake, cuộc gọi tạo áp lực hay những chuỗi thao túng tâm lý kéo dài trên mạng xã hội đang khiến ranh giới giữa "giao dịch bình thường" và "giao dịch bị dẫn dụ" ngày càng khó phân biệt.
Số liệu được MoMo chia sẻ cho thấy, chỉ riêng năm 2025, người Việt đã mất khoảng 8.000 tỷ đồng vì lừa đảo trực tuyến. Đáng chú ý, hơn 90% trường hợp hiện nay là người dùng tự tay thực hiện giao dịch chuyển tiền dưới tác động thao túng tâm lý.

Trung tá, TS Bùi Thị Liên, chuyên gia tại Học viện An ninh Nhân dân đúc kết, điểm chung của nhiều vụ lừa đảo hiện nay là nạn nhân thường bị đặt vào trạng thái tâm lý mất kiểm soát như hoảng loạn, sợ hãi, áp lực thời gian hoặc kỳ vọng lợi ích. Khi đó, khả năng phản biện và kiểm chứng thông tin của người dùng sẽ suy giảm đáng kể.
Thực trạng này khiến cuộc chiến chống lừa đảo không còn đơn thuần là bài toán an ninh mạng hay bảo vệ hệ thống, mà trở thành bài toán về hành vi người dùng và khả năng can thiệp đúng thời điểm.

"Các nền tảng tài chính thường chỉ nhìn thấy phút thứ 89 của hành trình lừa đảo", ông Nguyễn Mạnh Tường, Đồng sáng lập, Đồng Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc MoMo nhận định. Theo ông, khi người dùng thực hiện giao dịch chuyển tiền , gần như toàn bộ quá trình thao túng đã hoàn tất trên nhiều nền tảng khác nhau, từ mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin cho tới các cuộc gọi viễn thông.
Điều đó cũng đồng nghĩa nếu chỉ tập trung vào khâu xử lý giao dịch, các nền tảng tài chính sẽ luôn ở thế phản ứng chậm hơn so với tốc độ tiến hóa của lừa đảo AI.
Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận chống gian lận của các công ty tài chính số đang bắt đầu thay đổi. Nếu trước đây mục tiêu lớn nhất là phát hiện giao dịch bất thường và chặn rủi ro sau khi xảy ra, thì hiện nay nhiều nền tảng bắt đầu chuyển sang hướng "phòng thủ chủ động" - tức tìm cách can thiệp trước khi người dùng hoàn tất giao dịch.

"Chúng tôi đã chuyển từ tư duy ‘chặn kẻ xấu’ sang tư duy ‘đồng hành bảo vệ người tốt khỏi việc mắc sai lầm’", ông Nguyễn Mạnh Tường cho hay. Theo lãnh đạo MoMo, giá trị lớn nhất của AI trong giai đoạn này không chỉ nằm ở việc phát hiện rủi ro nhanh hơn, mà ở khả năng chuyển các tín hiệu rủi ro thành những cảnh báo đúng thời điểm để người dùng có thêm vài giây suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
Đây cũng là lý do MoMo bắt đầu áp dụng các lớp cảnh báo theo thời gian thực thay vì chỉ tập trung vào cơ chế "chặn" giao dịch. Hệ thống AI hiện có thể đồng thời phân tích hành vi giao dịch, thiết bị, mạng lưới kết nối và ngữ cảnh sử dụng để đánh giá mức độ rủi ro của từng giao dịch trước khi hoàn tất. Trong trường hợp phát hiện dấu hiệu bất thường, hệ thống sẽ đưa ra các cảnh báo hoặc yêu cầu xác nhận bổ sung nhằm tạo ra một "khoảng dừng" có chủ đích.
Bà Tăng Thị Hà Yên, Giám đốc Khoa học dữ liệu tại MoMo chia sẻ, đây là một thay đổi lớn trong tư duy thiết kế trải nghiệm số. "Thay vì mọi trải nghiệm đều phải thật nhanh và thật mượt, đôi khi hệ thống cần tạo ra một ‘khoảng dừng’ để người dùng suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định", bà nói.

Thực tế vận hành cho thấy cách tiếp cận này đang tạo ra những tín hiệu đáng chú ý. MoMo cho biết mỗi ngày hệ thống AI của họ phát hiện gần 29.000 giao dịch bất thường và chủ động cảnh báo hơn 10.000 người dùng trước các giao dịch có dấu hiệu rủi ro. Đáng chú ý, 99,5% người dùng nhận được cảnh báo đã dừng lại suy nghĩ trước khi tiếp tục giao dịch. Trong nhiều trường hợp, một cảnh báo đúng lúc không chỉ giúp ngăn thiệt hại tài chính, mà còn giữ lại niềm tin của người dùng vào môi trường tài chính số.

Tuy nhiên, theo CEO MoMo, công nghệ của một nền tảng riêng lẻ vẫn chưa đủ để giải quyết triệt để bài toán lừa đảo trong kỷ nguyên AI. Nguyên nhân nằm ở chỗ hành trình lừa đảo hiện nay thường diễn ra xuyên suốt nhiều nền tảng khác nhau, từ mạng xã hội, viễn thông, ứng dụng nhắn tin cho tới thương mại điện tử và hệ thống tài chính. Trong khi đó, mỗi doanh nghiệp lại chỉ nắm giữ một phần dữ liệu và một lát cắt rất nhỏ của toàn bộ hành trình đó.
Đây là khoảng trống lớn nhất của mô hình phòng thủ hiện tại: tín hiệu rủi ro đang bị phân mảnh giữa nhiều nền tảng, trong khi kẻ gian lại di chuyển ngày càng nhanh hơn nhờ AI và tự động hóa.

Đại tá Nguyễn Hồng Quân, Phó cục trưởng Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05, Bộ Công an) cho rằng không gian mạng sẽ không thể an toàn nếu mỗi cơ quan hay doanh nghiệp tiếp tục tự phòng thủ theo cách riêng lẻ. Theo ông, bài toán chống lừa đảo trong kỷ nguyên AI đòi hỏi cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin nhanh hơn giữa nhiều bên trong hệ sinh thái số.
Từ thực tế đó, MoMo cho biết đang phối hợp cùng các đối tác nghiên cứu mô hình "Nền tảng liên minh phòng thủ chủ động", hướng tới kết nối các bên trong hệ sinh thái số như tài chính, viễn thông, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, thương mại điện tử và cơ quan quản lý. Mục tiêu của mô hình này là rút ngắn bốn khoảng cách lớn trong chống lừa đảo số.
Thứ nhất là khoảng cách tốc độ, khi kẻ gian di chuyển nhanh giữa nhiều nền tảng trong khi tín hiệu cảnh báo thường bị xử lý chậm. Thứ hai là khoảng cách dữ liệu, khi mỗi bên chỉ nhìn thấy một phần của hành trình lừa đảo. Thứ ba là khoảng cách phối hợp, khi xử lý liên ngành cần cơ chế kết nối nhanh hơn giữa nhiều chủ thể khác nhau. Và cuối cùng là khoảng cách thế phòng thủ, khi hệ thống cần chuyển từ xử lý sau thiệt hại sang phát hiện sớm, cảnh báo sớm và phòng thủ chủ động.
"Khi một người dùng ở bất kỳ đâu lên tiếng báo cáo một hành vi lừa đảo, tín hiệu đó cần có khả năng lan tỏa nhanh trong toàn bộ mạng lưới liên kết để bảo vệ hàng triệu người dùng khác trước khi kẻ xấu kịp tấn công lần tiếp theo", ông Nguyễn Mạnh Tường chia sẻ.

Trong giai đoạn đầu của tài chính số, các nền tảng cạnh tranh bằng tốc độ xử lý, trải nghiệm và quy mô người dùng. Nhưng trong kỷ nguyên AI, khả năng bảo vệ người dùng trước khi thiệt hại xảy ra đang dần trở thành một năng lực vận hành cốt lõi. Và theo cách nhìn của MoMo, đó cũng không còn là bài toán mà một doanh nghiệp có thể tự giải quyết một mình.
"Chúng ta không thể thắng nếu đi một mình" - ông Nguyễn Mạnh Tường nói. Khi niềm tin của người dùng trở thành điều kiện để các giao dịch số có thể tiếp tục vận hành, "niềm tin số" cũng dần trở thành một dạng hạ tầng chung của toàn hệ sinh thái. Và cũng giống như mọi loại hạ tầng khác, nó chỉ có thể bền vững khi tất cả các bên cùng chung tay xâ
