Tuy nhiên, theo điều tra của Tổng cục Thống kê Việt Nam và các báo cáo của UNDP Vietnam, phía sau những sản phẩm đó, phần lớn phụ nữ vùng cao vẫn tham gia vào chuỗi giá trị ở những khâu đơn giản nhất, với cách làm nhỏ lẻ, dựa vào kinh nghiệm, còn gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận nguồn lực và tham gia vào các quyết định kinh tế. Việc chủ yếu lao động trong khu vực phi chính thức cũng khiến thu nhập của họ thường thấp và thiếu ổn định, hạn chế khả năng tích lũy và mở rộng sinh kế.
Rào cản với họ, không chỉ là địa lý, hay các định kiến, hủ tục, mà còn nằm ở việc thiếu kỹ năng quản trị, thiếu thông tin thị trường và thiếu mạng lưới hỗ trợ - những yếu tố khiến các hoạt động sản xuất, dù gắn với tài nguyên sẵn có, vẫn khó phát triển thành những mô hình kinh tế bền vững.
Trong bối cảnh đó, Dự án Thúc đẩy Bình đẳng giới thông qua Nâng cao Hiệu quả Kinh tế Sản xuất Nông nghiệp và Phát triển Du lịch (GREAT ) do Chính phủ Australia tài trợ giúp hỗ trợ tăng cường khả năng phục hồi của phụ nữ dân tộc thiểu số vùng Tây Bắc Việt Nam thông qua cải thiện điều kiện kinh tế và xã hội đã được triển khai tại Lào Cai và Sơn La từ năm 2017.
Dự án tập trung vào việc mở rộng quyền năng kinh tế cho phụ nữ dân tộc thiểu số, thông qua việc kết nối họ với doanh nghiệp, thị trường và các nguồn lực phát triển. Cách tiếp cận này không dừng lại ở từng hoạt động riêng lẻ, mà còn tạo ra những thay đổi có tính liên kết - từ cá nhân đến gia đình và cộng đồng.

Chị Bàn Thị Ngọn, dân tộc Tày, trú tại thôn Già Hạ, xã Phúc Khánh (Lào Cai), đã làm cốm nhiều năm theo cách truyền thống của mẹ và bà, dù không được chỉ dạy cụ thể, mà chỉ bằng thói quen, kinh nghiệm.
“Làm để ăn trong nhà thôi thì có sao ăn vậy, nhưng làm để bán thì phải khác” - chị Ngọn nói.
Để có thể làm ra những mẻ cốm với chất lượng ổn định để bán được, cái “khác” ấy đã khiến chị trăn trở nhiều đêm. Khi bắt đầu sản xuất với số lượng lớn hơn, có những mẻ cốm bị quá lửa, có những mẻ lại chưa đủ độ dẻo, làm xong chẳng bán được, chị lại tìm xem mình đã sai ở đâu, tìm cách làm lại, nhưng cũng không biết phải bắt đầu thế nào. Việc làm ra những mẻ cốm đều tay, chất lượng ổn định, dần trở thành một bài toán khó khi phải đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Bước ngoặt đến khi chị tham gia tiểu dự án IDAP - Tăng cường hệ sinh thái chuyển đổi số do KisStartup triển khai với sự hỗ trợ của dự án GREAT . Thông qua những chuyến tham quan và học hỏi mô hình, chị vừa tiếp cận thêm kỹ thuật sản xuất, vừa hiểu hơn cách người khác tổ chức công việc và đưa sản phẩm ra thị trường. Từ những gì quan sát được, chị bắt đầu điều chỉnh lại cách làm của mình - từ quy trình, cách ghi chép đến cách tiếp cận khách hàng.
Lần đầu tiên, chị Ngọn - hiện đã là chủ hộ kinh doanh cốm mang thương hiệu Cốm Việt Đan, phát triển việc kinh doanh từ giống lúa nếp bản địa của địa phương - học cách sử dụng mạng xã hội, chụp ảnh sản phẩm, quay video, kể câu chuyện về cốm của mình. Những điều tưởng như xa lạ ấy dần trở thành một phần trong công việc.
“Trước đây mình chỉ biết làm, còn bây giờ mình đã biết cách giới thiệu sản phẩm của mình,” chị nói.
Trong cách tiếp cận của dự án GREAT , việc để phụ nữ “đi xem, đi học” không phải là hoạt động phụ, mà là bước đầu tiên giúp họ nhìn thấy những cách làm khác. Những thay đổi nhỏ sau từng chuyến đi, đã giúp chị Ngọn hiểu rõ hơn công việc của mình.
Sau khi thay đổi cách làm, doanh thu năm 2025 của chị tăng khoảng 60–70% so với cùng kỳ. Không dừng lại ở đó, việc mở rộng sản xuất còn tạo thêm thu nhập cho những hộ gia đình xung quanh. Nhưng điều quan trọng hơn, theo chị, là: “Mình không còn làm theo kiểu may rủi nữa”.

Khi chuyển từ “tự sản tự tiêu” sang hoạt động buôn bán, hay khi muốn mở rộng quy mô kinh doanh, là lúc người phụ nữ cần học thêm nhiều kỹ năng mới, trong đó, quản trị là yếu tố then chốt.
Chị Ngân Thị Trang, dân tộc Tày, là Giám đốc Hợp tác xã Nông Lâm nghiệp Vạn An (Lào Cai), nơi phát triển các sản phẩm trà thảo mộc từ nguồn cây bản địa. Sinh ra và lớn lên giữa núi rừng, chị quen với những loại lá, rễ, hoa được sử dụng trong đời sống hằng ngày. Nhưng khi bắt đầu làm kinh tế từ chính những nguồn nguyên liệu địa phương đó, chị sớm nhận ra rằng việc có sản phẩm không đồng nghĩa với việc có thể vận hành tốt một mô hình kinh doanh.
Những năm đầu, hợp tác xã đi qua một quá trình thử - sai kéo dài. Thiếu vốn, thiếu kinh nghiệm, thiếu cả niềm tin từ những người xung quanh, chị vừa làm, vừa học, vừa tự xoay xở mọi khâu - từ sản xuất đến tiêu thụ.
“Lúc đó mình thấy việc gì cũng cần làm, nhưng không biết cái nào là quan trọng nhất” - chị Trang bộc bạch. Càng làm nhiều, cảm giác thiếu kiểm soát càng rõ ràng, bởi công việc chưa được tổ chức thành một hệ thống mà vẫn phụ thuộc vào một vài cá nhân. Những gì từng làm được ở quy mô nhỏ không còn đủ khi mô hình bắt đầu mở rộng.
Chỉ khi tham gia khoá học của tiểu dự án Thúc đẩy Kinh doanh và Lãnh đạo cho Doanh nhân nữ do GREAT hỗ trợ, chị mới bắt đầu nhìn lại công việc của mình theo một cách khác. Bên cạnh các kỹ năng sản xuất, quảng bá hay tìm kiếm thị trường, chị còn học được cách quản trị - cách tổ chức công việc, cách phân quyền, và quan trọng hơn, là đánh giá đúng vai trò của mình trong toàn bộ hệ thống đó.
“Trước đây mình làm theo kiểu có gì làm nấy, sau này mới biết phải có kế hoạch, phải phân công” - chị Trang cho hay, thay vì trực tiếp làm mọi việc, chị bắt đầu học cách giao việc, xây dựng quy trình và thiết lập một cách vận hành mà không phụ thuộc vào một cá nhân. Công việc được chia nhỏ, được phân công rõ ràng, được theo dõi theo kế hoạch, thay vì xử lý từng vấn đề một cách rời rạc như trước.
Từ một mô hình nhỏ, hợp tác xã Vạn An dần mở rộng, xây dựng được vùng nguyên liệu, phát triển hàng chục sản phẩm thảo mộc đưa ra thị trường. Doanh thu đạt hơn 4.8 tỷ đồng trong năm 2024, tăng 70% so với doanh thu năm 2024, đồng thời tạo việc làm cho hơn 60 lao động nữ tại địa phương với thu nhập bình quân 7 triệu đồng một tháng.
Nhưng với chị Trang, điều thay đổi lớn nhất không nằm ở quy mô hay doanh thu, mà ở việc chị không còn phải “ôm” toàn bộ công việc như trước. Từ một người trực tiếp làm, chị dần trở thành người điều phối, người ra quyết định, và là người có thể nhìn toàn bộ mô hình đang vận hành như thế nào.
Từ những câu chuyện như của chị Ngọn và chị Trang, có thể thấy, khi người phụ nữ bắt đầu hiểu rõ công việc của mình, biết cách tổ chức, kiểm soát và đưa ra quyết định, họ không chỉ cải thiện thu nhập mà còn thay đổi vai trò của mình trong chính hoạt động kinh tế. Những chuyển biến này cho thấy một hướng đi rõ ràng hơn: thay vì làm nhiều hơn, việc “làm đúng” - đúng cách, đúng quy trình và đúng vai trò - mới là yếu tố giúp họ từng bước tiến tới việc làm chủ sinh kế của mình.