Tập đoàn nhà nước lớn nhất Việt Nam đặt mục tiêu doanh thu 100 tỷ USD, lên kế hoạch lưu giữ CO₂ dưới biển, làm nhiên liệu máy bay

Mục tiêu doanh thu trên 37 tỷ USD năm 2030, đạt 80–100 tỷ USD năm 2050

Trong thông điệp tại Báo cáo Phát triển bền vững năm 2025, ông Lê Ngọc Sơn, Chủ tịch Hội đồng Thành viên Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), nêu mục tiêu đến năm 2030 đạt doanh thu hợp nhất trên 37 tỷ USD, cung ứng trên 25% nhu cầu năng lượng quốc gia và có mặt trong Fortune Global 500.

Đến năm 2050, tập đoàn hướng tới doanh thu 80–100 tỷ USD, đóng góp cung cấp trên 30% tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng của đất nước, trong đó trên 50% là năng lượng phát thải thấp. Theo ông Sơn, các mục tiêu được xây dựng trên nền Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và Chiến lược phát triển Tập đoàn.

Năm 2025, Petrovietnam ghi nhận doanh thu hợp nhất 665.100 tỷ đồng, tăng 13,67% so với năm 2024. Trong thông điệp, ông Sơn nêu doanh thu hợp nhất tương đương 25,5 tỷ USD, tổng tài sản hợp nhất tương đương 45,3 tỷ USD.

Theo chiến lược đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Petrovietnam phát triển trên ba trụ cột năng lượng, công nghiệp và dịch vụ, trong đó năng lượng giữ vai trò cốt lõi. Chuỗi giá trị dầu khí tiếp tục giữ vai trò nền tảng, tạo nguồn lực cho đầu tư, nghiên cứu và phát triển các lĩnh vực năng lượng mới.

Phát triển chuỗi khí – điện, đưa công suất nguồn điện lên 11–15 GW

Để thực hiện các mục tiêu dài hạn, Petrovietnam xác định chuỗi khí – khí thiên nhiên hóa lỏng – điện làm cầu nối trong quá trình chuyển dịch năng lượng.

Đến năm 2030, tập đoàn định hướng phát triển hệ thống hạ tầng khí thiên nhiên hóa lỏng với công suất khoảng 2,6 triệu tấn/năm, hoàn thiện chuỗi giá trị khí và tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong cung cấp nhiên liệu cho sản xuất điện, công nghiệp.

Trong năm 2025, Nhà máy Điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4, tổng công suất 1.624 MW, được đưa vào vận hành thương mại. PV GAS tiếp tục vận hành Kho cảng khí thiên nhiên hóa lỏng Thị Vải, cung cấp khoảng 498 triệu m³ khí tái hóa cho khách hàng. Chuỗi dự án khí – điện Lô B – Ô Môn tiếp tục được triển khai theo kế hoạch.

Về nguồn điện, Petrovietnam đặt định hướng đạt tổng công suất khoảng 11–15 GW vào năm 2030, chiếm khoảng 6–9% tổng công suất lắp đặt của cả nước. Nhiệt điện khí chiếm tối thiểu 50% tổng công suất nguồn điện của tập đoàn.

Đến năm 2050, Petrovietnam định hướng duy trì tỷ trọng khoảng 8–10% tổng công suất nguồn điện quốc gia, gia tăng tỷ trọng năng lượng sạch và năng lượng tái tạo theo lộ trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam.

Mở rộng điện gió ngoài khơi và dịch vụ kỹ thuật năng lượng

Với điện gió ngoài khơi, Petrovietnam phát huy năng lực kỹ thuật dầu khí để tham gia từ khảo sát, thiết kế, chế tạo đến vận hành và bảo dưỡng công trình.

Năm 2025, PTSC hoàn thành và bàn giao 33 chân đế điện gió cho dự án Greater Changhua 2b&4. Báo cáo còn ghi nhận các hợp đồng chế tạo chân đế cho dự án Hai Long, Feng Miao tại Đài Loan và các hạng mục thuộc dự án Baltica 2 tại Ba Lan.

Tại Việt Nam, Petrovietnam tiếp tục hợp tác với Copenhagen Infrastructure Partners và các đối tác quốc tế để nghiên cứu, khảo sát, đánh giá tiềm năng phát triển điện gió ngoài khơi theo định hướng của Quy hoạch điện VIII.

Đến năm 2030, tập đoàn định hướng đáp ứng 50–60% nhu cầu dịch vụ cho các dự án điện gió ngoài khơi và 60–70% nhu cầu dịch vụ cho chuỗi khí – điện và khí thiên nhiên hóa lỏng. Tỷ lệ tự thực hiện dịch vụ đối với các dự án năng lượng mới được đặt mục tiêu khoảng 50–60%.

Đến năm 2050, Petrovietnam định hướng hình thành và vận hành hiệu quả ba trung tâm dịch vụ kỹ thuật cao tích hợp trong các trung tâm công nghiệp – năng lượng quốc gia, đồng thời phát triển mô hình kinh doanh dịch vụ thu hồi, sử dụng và lưu giữ carbon.

Thí điểm hydrogen xanh, phát triển nhiên liệu hàng không bền vững

Trong lĩnh vực năng lượng mới, Petrovietnam nghiên cứu các mô hình sản xuất hydrogen và ammonia xanh trên cơ sở kết hợp hạ tầng khí, năng lượng tái tạo và các lợi thế hiện có.

Đến năm 2030, tập đoàn đặt mục tiêu khởi động thành công ít nhất một dự án thí điểm sản xuất hydrogen hoặc ammonia xanh, từng bước làm chủ công nghệ và đánh giá hiệu quả kinh tế, kỹ thuật. Định hướng đến năm 2050 là phát triển hydrogen xanh, ammonia xanh và các dẫn xuất, hình thành chuỗi liên kết năng lượng carbon thấp phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu.

Trong lọc hóa dầu, Petrovietnam định hướng đến năm 2030 nghiên cứu, phát triển và sản xuất hoặc pha trộn 30.000–70.000 tấn nhiên liệu hàng không bền vững mỗi năm, đáp ứng khoảng 1–2% nhu cầu của Việt Nam.

Tập đoàn đồng thời đặt mục tiêu phát triển 50.000–100.000 tấn sản phẩm hóa dầu, hóa chất xanh và vật liệu mới mỗi năm. Đến năm 2050, tỷ trọng sản phẩm hóa dầu và sau hóa dầu được định hướng đạt khoảng 25–30% tổng sản lượng lọc hóa dầu, không bao gồm phân bón.

Với thu hồi, sử dụng và lưu giữ carbon, Petrovietnam nghiên cứu khả năng lưu giữ CO₂ tại các mỏ dầu khí suy giảm sản lượng và các cấu tạo địa chất phù hợp. Đến năm 2030, tập đoàn định hướng triển khai thử nghiệm dự án lưu giữ CO₂; đến năm 2050, thương mại hóa 1–2 dự án.

person

Thấy bài viết hữu ích?

Chia sẻ với bạn bè của bạn!