Sáng 22/7, Viện An ninh phi truyền thống (Trường Quản trị và Kinh doanh, Đại học Quốc gia Hà Nội) phối hợp cùng Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam tổ chức tọa đàm 'An ninh năng lượng - trụ cột của an ninh quốc gia trong bối cảnh rủi ro an ninh phi truyền thống' nhằm nhận diện các nguy cơ, thách thức và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực bảo đảm an ninh năng lượng.
Phát biểu tại tọa đàm, ông Mai Tuấn Đạt, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR ) đánh giá, đây là chủ đề có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến những biến động làm thay đổi căn bản nhận thức cũng như phương thức bảo đảm an ninh năng lượng của mỗi quốc gia.
Câu hỏi quan trọng về an ninh năng lượng
Trong nhiều năm, khi nói về an ninh năng lượng, chúng ta thường tập trung vào các câu hỏi như: Việt Nam còn bao nhiêu nguồn dầu khí, khả năng nhập khẩu dầu thô ra sao, hay giá dầu thế giới đang biến động như thế nào?
Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những rủi ro phi truyền thống ngày càng phức tạp như xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, biến đổi khí hậu, an ninh mạng và quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu, một câu hỏi quan trọng hơn cần được đặt ra là: Nếu nguồn cung quốc tế bị gián đoạn, Việt Nam có khả năng chủ động chuyển hóa các nguồn nguyên liệu thành những sản phẩm năng lượng thiết yếu cho nền kinh tế hay không?
Từ góc nhìn đó, an ninh năng lượng hiện đại không chỉ là an ninh nguồn cung mà còn là an ninh của năng lực chế biến và khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia.
"Đây cũng chính là vai trò đặc biệt quan trọng của Tổng công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR ) và Nhà máy Lọc dầu Dung Quất trong hệ thống năng lượng quốc gia" - ông Mai Tuấn Đạt nhấn mạnh.
Để nhìn nhận đầy đủ yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh mới, trước hết, theo ông Mai Tuấn Đạt, cần khẳng định vai trò của các công trình năng lượng trọng điểm quốc gia, trong đó Nhà máy lọc dầu Dung Quất là một mắt xích đặc biệt quan trọng.
Những năm gần đây, môi trường an ninh quốc tế đã có nhiều thay đổi căn bản, các mối đe dọa phi truyền thống ngày càng gia tăng về quy mô, mức độ phức tạp và tính khó dự báo. Đối với các công trình năng lượng trọng điểm như Nhà máy lọc dầu Dung Quất , các rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn tác động trực tiếp đến an ninh năng lượng, an ninh kinh tế và năng lực bảo đảm hậu cần của quốc gia.
Nhận diện từ sớm, ứng phó từ xa, không để xảy ra sự cố
BSR nhận thấy việc bảo đảm an ninh năng lượng không thể chỉ dựa vào các biện pháp bảo vệ truyền thống mà phải được tiếp cận theo tư duy quản trị rủi ro tổng thể, kết hợp giữa công nghệ, con người, quy trình và cơ chế phối hợp liên ngành. Với quan điểm đó, BSR đã và đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp theo nguyên tắc "nhận diện từ sớm, ứng phó từ xa, không để xảy ra sự cố" nhằm nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện và ứng phó trước các nguy cơ và rủi ro mới. Các rủi ro đó là:
Thứ nhất, rủi ro phi truyền thống đang làm thay đổi căn bản bài toán an ninh năng lượng: Những diễn biến gần đây trên thế giới cho thấy các xung đột khu vực, căng thẳng thương mại, các biện pháp trừng phạt, sự gián đoạn trên các tuyến hàng hải chiến lược có thể tác động trực tiếp tới nguồn dầu thô, giá năng lượng, chi phí logistics và hoạt động thương mại toàn cầu.
Đối với các doanh nghiệp lọc hóa dầu, thách thức không còn đơn thuần là mua được dầu thô mà là phải có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường nguyên liệu.
BSR đã chủ động triển khai chiến lược đa dạng hóa nguồn dầu thô, liên tục nghiên cứu, đánh giá và thử nghiệm các chủng loại dầu mới, mở rộng khả năng tiếp nhận và chế biến nhiều giải và thử các lưới các nguồn đầu chiến lược từ Hoa Kỳ và Mỹ Phi. Điều này giúp Nhà máy Lọc dầu Dung Quất nâng cao tính linh hoạt, giảm phụ thuộc m vào một nguồn nguyên liệu cụ thể và tăng khả năng ứng phó trước những biến động bất thường của thị trường quốc tế.
Thứ hai, rủi ro khí hậu và thiên tai: Biến đổi khí hậu đang tạo ra ngày càng nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, mưa lớn, ngập lụt, nắng nóng kéo dài và nước biển dâng.
Đối với một tổ hợp lọc hóa dầu quy mô lớn, những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất mà còn tác động tới cả hệ thống logistics, hạ tầng cảng biển và chuỗi cung ứng, hàng không, công nghiệp, quốc phòng và đời sống dân sinh.
Vì vậy, bảo đảm vận hành an toàn, liên tục và ổn định của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất cần được nâng cao.
Ông Mai Tuấn Đạt, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR ) phát biểu tại Tọa đàm - Ảnh: VGP
Thứ ba, rủi ro công nghệ và an ninh mạng: Nhà máy lọc dầu hiện đại ngày càng phụ thuộc vào các hệ thống điều khiển tự động, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, các nền tảng quản trị số và hệ thống liên thông công nghiệp.
Do đó, an ninh năng lượng trong thời đại số không chỉ là bảo vệ tài sản vật chất mà còn bao gồm bảo vệ hệ thống điều khiển, hạ tầng số và dữ liệu sản xuất.
Đối với BSR , bảo vệ các hệ thống công nghệ trọng yếu đồng nghĩa với bảo vệ dòng chảy năng lượng liên tục cho nền kinh tế quốc dân.
Thứ tư, rủi ro từ chuyển dịch năng lượng: Xu hướng giảm phát thải và tiến trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang đặt ra yêu cầu tái định vị đối với các doanh nghiệp lọc hóa dầu.
BSR xác định chuyển dịch năng lượng không phải là từ bỏ ngành lọc hóa dầu mà là nâng cấp năng lực lọc hóa dầu theo hướng xanh hơn, hiệu quả hơn và bền vững hơn.
Trong một thế giới đầy bất định, lợi thế cạnh tranh của một nhà máy lọc dầu không chỉ nằm ở quy mô mà nằm ở khả năng thích ứng nhanh hơn tốc độ biến động của môi trường bên ngoài.
Thực tiễn vận hành Nhà máy lọc dầu Dung Quất cho thấy, bảo đảm an ninh năng lượng là nhiệm vụ vượt ra ngoài phạm vi của một doanh nghiệp hay một ngành. Đây là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các lực lượng chức năng.
Đề xuất của BSR
Từ thực tiễn đó, BSR đã đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn tới.
Thứ nhất, xây dựng mô hình quản trị an ninh năng lượng dựa trên sức chống chịu quốc gia thay vì chỉ dựa trên quy mô nguồn cung.
Thứ hai, tăng cường cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, Petrovietnam và các doanh nghiệp năng lượng chiến lược trong chia sẻ dữ liệu, cảnh báo rủi ro và điều phối ứng phó khủng hoảng.
Thứ ba, hình thành hệ thống cảnh báo sớm về rủi ro chuỗi cung ứng dầu khí và năng lượng.
Thứ tư, có cơ chế hỗ trợ đầu tư, chuyển đổi công nghệ, phát triển SAF, nhiên liệu sinh học, giảm phát thải và các công nghệ tiết kiệm năng lượng tại các cơ sở lọc hóa dầu chiến lược.
Trong kỷ nguyên rủi ro phi truyền thống, không một quốc gia nào có thể loại bỏ hoàn toàn các cú sốc năng lượng. Điều quan trọng là phải xây dựng đủ năng lực để hấp thụ các cú sốc, duy trì sản xuất, bảo đảm nguồn cung và phục hồi nhanh khi khủng hoảng xảy ra.
"An ninh năng lượng trong kỷ nguyên mới không chỉ được xây dựng bằng các nguồn tài nguyên, mà còn được xây dựng bằng năng lực chuyển hóa nguồn nguyên liệu thành năng lượng hữu ích một cách an toàn, liên tục và linh hoạt trước mọi biến động. Đó cũng chính là cam kết, trách nhiệm và sứ mệnh của BSR đối với an ninh năng lượng" - Phó Tổng Giám đốc BSR kết luận.