Doanh nghiệp hàng hoá
Danh sách Doanh nghiệp hàng hoá trên thế giới và Việt Nam có hoạt động kinh doanh liên quan đến các mặt hàng nông sản, kim loại, năng lượng và thực phẩm.
Lọc doanh nghiệp
Danh sách doanh nghiệp
| Mã CP | Tên doanh nghiệp | Mặt hàng liên quan | Quốc gia | Giá đóng cửa gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| BAF | BAF Vietnam Agriculture | Việt Nam | 30,400 VND | |
| BSR | Binh Son Refining and Petrochemical | Việt Nam | 27,100 VND | |
| DBC | Dabaco Group | Việt Nam | 15,200 VND | |
| DPR | Dong Phu Rubber | Việt Nam | 36,700 VND | |
| HPG | Hoa Phat Group | Việt Nam | 20,400 VND | |
| HSG | Hoa Sen Group | Việt Nam | 10,300 VND | |
| KDC | KIDO Group | Việt Nam | 50,200 VND | |
| LTG | Loc Troi Group | Việt Nam | — | |
| MSR | Masan High-Tech Materials | Việt Nam | — | |
| MPC | Minh Phu Seafood | Việt Nam | — | |
| PVD | PetroVietnam Drilling | Việt Nam | 17,700 VND | |
| GAS | PetroVietnam Gas | Việt Nam | 77,000 VND | |
| POW | PetroVietnam Power | Việt Nam | 12,050 VND | |
| PHR | Phuoc Hoa Rubber | Việt Nam | 28,850 VND | |
| SBT | Thanh Thanh Cong - Bien Hoa | Việt Nam | 20,700 VND | |
| PAN | The PAN Group | Việt Nam | 16,600 VND | |
| GVR | Vietnam Rubber Group | Việt Nam | 29,100 VND | |
| VCF | Vinacafe Bien Hoa | Việt Nam | 297,000 VND | |
| AEM | Agnico Eagle Mines | Hoa Kỳ | 167 USD | |
| ADM | Archer-Daniels-Midland | Hoa Kỳ | 71 USD | |
| ABX | Barrick Mining Corporation | Canada | 52 CAD | |
| BARN | Barry Callebaut AG | Thụy Sĩ | 1,200 CHF | |
| BHP | BHP Group | Úc | 56 AUD | |
| BP | BP plc | Anh | 589 GBX | |
| BG | Bunge Global | Hoa Kỳ | 95 USD | |
| CVX | Chevron Corporation | Hoa Kỳ | 225 USD | |
| XOM | ExxonMobil | Hoa Kỳ | 177 USD | |
| FMG | Fortescue | Úc | 14 AUD | |
| FCX | Freeport-McMoRan | Hoa Kỳ | 62 USD | |
| FRES | Fresnillo plc | Anh | 2,286 GBX |