Doanh nghiệp hàng hoá
Danh sách Doanh nghiệp hàng hoá trên thế giới và Việt Nam có hoạt động kinh doanh liên quan đến các mặt hàng nông sản, kim loại, năng lượng và thực phẩm.
Lọc doanh nghiệp
Danh sách doanh nghiệp
| Mã CP | Tên doanh nghiệp | Mặt hàng liên quan | Quốc gia | Giá đóng cửa gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| BAF | BAF Vietnam Agriculture | Việt Nam | 32,050 VND | |
| BSR | Binh Son Refining and Petrochemical | Việt Nam | 30,700 VND | |
| DBC | Dabaco Group | Việt Nam | 16,050 VND | |
| DPR | Dong Phu Rubber | Việt Nam | 37,950 VND | |
| HPG | Hoa Phat Group | Việt Nam | 21,200 VND | |
| HSG | Hoa Sen Group | Việt Nam | 10,100 VND | |
| KDC | KIDO Group | Việt Nam | 51,200 VND | |
| LTG | Loc Troi Group | Việt Nam | — | |
| MSR | Masan High-Tech Materials | Việt Nam | — | |
| MPC | Minh Phu Seafood | Việt Nam | — | |
| PVD | PetroVietnam Drilling | Việt Nam | 19,250 VND | |
| GAS | PetroVietnam Gas | Việt Nam | 88,600 VND | |
| POW | PetroVietnam Power | Việt Nam | 12,600 VND | |
| PHR | Phuoc Hoa Rubber | Việt Nam | 31,700 VND | |
| SBT | Thanh Thanh Cong - Bien Hoa | Việt Nam | 23,000 VND | |
| PAN | The PAN Group | Việt Nam | 18,750 VND | |
| GVR | Vietnam Rubber Group | Việt Nam | 32,200 VND | |
| VCF | Vinacafe Bien Hoa | Việt Nam | 295,900 VND | |
| AEM | Agnico Eagle Mines | Hoa Kỳ | 199 USD | |
| ADM | Archer-Daniels-Midland | Hoa Kỳ | 85 USD | |
| ABX | Barrick Mining Corporation | Canada | 60 CAD | |
| BARN | Barry Callebaut AG | Thụy Sĩ | 1,122 CHF | |
| BHP | BHP Group | Úc | 61 AUD | |
| BP | BP plc | Anh | 559 GBX | |
| BG | Bunge Global | Hoa Kỳ | 116 USD | |
| CVX | Chevron Corporation | Hoa Kỳ | 210 USD | |
| XOM | ExxonMobil | Hoa Kỳ | 164 USD | |
| FMG | Fortescue | Úc | 17 AUD | |
| FCX | Freeport-McMoRan | Hoa Kỳ | 72 USD | |
| FRES | Fresnillo plc | Anh | 3,035 GBX |