diamond

Quặng sắt 62% Fe hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: IRON ORE

trending_up Quặng sắt 62% Fe hiện tại
97.14 USD/dmtu
Giá hiện tại đang tăng
add 0.34 USD/dmtu
tương đương
arrow_upward +0.35%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 25/09/2026 00:00

Biểu đồ Quặng sắt 62% Fe

Tỉ giá: 1 USD = 26.010,5 VNĐ

Iron ore (Brazil), VALE (formerly CVRD) Carajas sinter feed, contract price, f.o.b. Ponta da Madeira. Unit dry metric ton unit (dmtu) stands for mt 1% Fe-unit. Prior to year 2010 annual contract prices.

tune Dữ liệu chính

Quặng sắt 62% Fe trực tuyến hôm nay: 97.14 USD/dmtu

Giá cao nhất trong 3 năm trending_up

144.16 USD/dmtu vào ngày 03/01/2024. Giá hiện tại thấp hơn remove47.02 USD/dmtu (-32.62%).

Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down

91.28 USD/dmtu vào ngày 11/09/2024. Giá hiện tại cao hơn add5.86 USD/dmtu (+6.42%).

summarize Tổng quan Quặng sắt 62% Fe

Quặng sắt 62% Fe hôm nay đang ở mức 97.14 USD/dmtu. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.34 USD/dmtu (+0.35%).

Trong 3 năm qua, Quặng sắt 62% Fe dao động trong khoảng từ 91.28 USD/dmtu (11/09/2024) đến 144.16 USD/dmtu (03/01/2024).

Biến động Quặng sắt 62% Fe:

Trong lịch sử, Quặng sắt 62% Fe đạt mức cao nhất là 219.77 USD/dmtu vào 17-07-2021 và mức thấp nhất là 28.79 USD/dmtu vào 01-01-2000.

Lịch sử giá (USD/dmtu)

3 năm
Thời gian Giá (USD/dmtu) % Thay đổi
09/2026 96.05 -1.99%
08/2026 98.00 -2.20%
07/2026 100.20 -7.92%
06/2026 108.82 +1.53%
05/2026 107.18 +0.75%
04/2026 106.38 +7.39%
03/2026 99.06 -6.21%
02/2026 105.62 -1.41%
01/2026 107.13 +2.18%
12/2025 104.84 -0.94%
11/2025 105.83 +0.51%
10/2025 105.29 +3.42%
09/2025 101.81 +2.71%
08/2025 99.12 +4.92%
07/2025 94.47 -4.69%
06/2025 99.12 -0.64%
05/2025 99.76 -2.68%
04/2025 102.51 -4.26%
03/2025 107.07 +5.66%
02/2025 101.33 -2.36%
01/2025 103.78 +1.31%
12/2024 102.44 -1.58%
11/2024 104.08 +11.94%
10/2024 92.98 -5.80%
09/2024 98.70 -7.11%
08/2024 106.25 -0.24%
07/2024 106.51 -9.45%
06/2024 117.62 +6.40%
05/2024 110.54 +0.92%
04/2024 109.53 -12.28%
03/2024 124.86 -7.60%
02/2024 135.13 -0.91%
01/2024 136.37 +4.53%
12/2023 130.46 +9.91%
11/2023 118.70 -1.73%
10/2023 120.79 +10.83%
09/2023 108.99 -

Câu hỏi thường gặp về Quặng sắt 62% Fe

Giá Quặng sắt 62% Fe hôm nay, cập nhật ngày 24/09/2026, đang ở mức 0.00 USD/dmtu (tương đương 0 VNĐ/dmtu), ghi nhận mức thay đổi 0% so với phiên giao dịch liền kề. Theo dữ liệu thị trường, mức giá này xuất hiện sau một giai đoạn duy trì ổn định, với giá đóng cửa phiên trước đó vào ngày 23/09/2026 đạt 97.24 USD/dmtu, tương đương khoảng 2.529.699 VNĐ/dmtu.

Tại thị trường nguyên liệu công nghiệp, xu hướng chung của mặt hàng này đang có dấu hiệu giảm nhẹ. Cụ thể, giá trung bình tháng hiện tại đạt 94.23 USD/dmtu (khoảng 2.451.393 VNĐ/dmtu), thấp hơn so với mức trung bình 95.26 USD/dmtu của tháng trước. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giá dao động trong khoảng từ 0.00 đến 100.02 USD/dmtu, phản ánh những điều chỉnh trong chuỗi cung ứng kim loại toàn cầu tác động đến các doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam.

Diễn biến giá trong các phiên giao dịch gần nhất cho thấy sự ổn định trước khi có sự điều chỉnh về mức hiện tại:

  • Ngày 23/09/2026: 97.24 USD/dmtu (2.529.699 VNĐ/dmtu)
  • Ngày 22/09/2026: 97.32 USD/dmtu (2.531.780 VNĐ/dmtu)
  • Ngày 21/09/2026: 97.51 USD/dmtu (2.536.723 VNĐ/dmtu)
  • Giai đoạn từ 18/09 đến 20/09/2026: Duy trì ổn định ở mức 97.57 USD/dmtu (2.538.284 VNĐ/dmtu)
Việc theo dõi sát sao biến động giá Quặng sắt 62% Fe là yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp ngành thép và xây dựng tại Việt Nam tối ưu hóa chi phí nguyên liệu và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Giá Quặng sắt 62% Fe chịu tác động bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cung và cầu trên thị trường toàn cầu, cùng với các yếu tố vĩ mô và địa chính trị. Đây là một trong những nguyên liệu thô quan trọng nhất cho ngành sản xuất thép, do đó mọi biến động trong ngành thép đều phản ánh trực tiếp vào giá quặng sắt.

Về phía cầu, yếu tố chi phối lớn nhất là nhu cầu từ ngành sản xuất thép, đặc biệt là tại Trung Quốc – quốc gia chiếm hơn 50% sản lượng thép toàn cầu. Sự tăng trưởng kinh tế, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, xây dựng đô thị và ngành sản xuất (ô tô, máy móc) tại Trung Quốc và các nền kinh tế lớn khác quyết định trực tiếp đến mức tiêu thụ quặng sắt. Các chính sách cắt giảm sản lượng thép vì mục tiêu môi trường tại Trung Quốc cũng có thể gây áp lực giảm giá đáng kể.

Về phía cung, giá quặng sắt bị ảnh hưởng bởi sản lượng từ các nhà khai thác lớn như Australia và Brazil. Các yếu tố như gián đoạn sản xuất do thời tiết khắc nghiệt (bão, mưa lớn), sự cố vận hành mỏ, đình công lao động, hoặc thay đổi trong chi phí khai thác và vận chuyển (ví dụ: giá cước vận tải biển) đều có thể làm thay đổi nguồn cung toàn cầu. Mức tồn kho quặng sắt tại các cảng lớn, đặc biệt là cảng Trung Quốc, cũng là một chỉ báo quan trọng về cán cân cung cầu.

Ngoài ra, các yếu tố khác bao gồm chính sách kinh tế vĩ mô (chính sách tiền tệ, tỷ giá hối đoái USD), tình hình địa chính trị (xung đột thương mại, căng thẳng quốc tế ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng) và hoạt động đầu cơ trên thị trường tài chính cũng góp phần tạo ra biến động giá quặng sắt. Sự biến động của giá các nguyên liệu đầu vào khác như than cốc cũng gián tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận của nhà máy thép và do đó là nhu cầu quặng sắt.

Giá quặng sắt 62% Fe gần đây đã trải qua giai đoạn biến động mạnh, chủ yếu do lo ngại về triển vọng nhu cầu thép tại Trung Quốc – thị trường tiêu thụ lớn nhất, đặc biệt là từ lĩnh vực bất động sản đang gặp khó khăn. Áp lực kiểm soát sản lượng thép và các chính sách môi trường tại Trung Quốc cũng góp phần tạo ra tâm lý thận trọng trên thị trường. Tuy nhiên, các tín hiệu về nỗ lực ổn định nền kinh tế và các gói kích thích tiềm năng từ Bắc Kinh đã tạo ra một số động lực hỗ trợ.

Trong ngắn hạn, giá quặng sắt có khả năng tiếp tục duy trì sự biến động trong một biên độ nhất định. Yếu tố hỗ trợ có thể đến từ việc các nhà máy thép bổ sung kho dự trữ trước mùa cao điểm sản xuất hoặc các tín hiệu tích cực hơn về chính sách hỗ trợ kinh tế của Trung Quốc. Ngược lại, rủi ro vẫn hiện hữu từ tình hình bất động sản chưa hoàn toàn ổn định và áp lực kiểm soát sản lượng thép để đạt mục tiêu giảm phát thải carbon.

Về trung hạn, triển vọng giá quặng sắt phụ thuộc rất lớn vào mức độ hiệu quả của các biện pháp kích thích kinh tế tại Trung Quốc, đặc biệt là trong lĩnh vực đầu tư cơ sở hạ tầng và xây dựng. Nếu các chính sách này phát huy tác dụng rõ rệt, nhu cầu thép sẽ phục hồi mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng của giá quặng sắt. Bên cạnh đó, nguồn cung toàn cầu từ các nhà sản xuất lớn như Brazil và Úc, cùng với chi phí vận chuyển, cũng sẽ là những yếu tố quan trọng cần được theo dõi sát sao. Các chỉ số kinh tế vĩ mô của Trung Quốc (PMI sản xuất, đầu tư bất động sản), mức tồn kho tại các cảng và nhà máy thép, cũng như các chính sách liên quan đến sản xuất thép và môi trường sẽ là chìa khóa để đánh giá xu hướng giá trong thời gian tới.