30 năm chứng khoán Việt Nam: Từ 2 cổ phiếu đến 10 triệu tỷ vốn hóa, một chương mới đang mở ra

Ngày 28/7/2000, tiếng cồng khai trương thị trường chứng khoán Việt Nam vang lên tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.HCM. Nghi thức tưởng chừng đơn giản nhưng là kết quả của cả một quá trình chuẩn bị nền móng đầy thăng trầm, khởi đầu từ cuối năm 1996 khi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN ) được thành lập.

Ba thập kỷ sau, hành trình này không chỉ được đo bằng sự gia tăng của vốn hóa, thanh khoản hay số lượng nhà đầu tư. Đó còn là câu chuyện về sự thay đổi tư duy kinh tế, những quyết định chính sách mang tính bước ngoặt, các cuộc khủng hoảng buộc thị trường phải trưởng thành và nỗ lực đưa chứng khoán Việt Nam tiến gần hơn tới các chuẩn mực quốc tế.

30 năm chứng khoán Việt Nam: Từ 2 cổ phiếu đến 10 triệu tỷ vốn hóa, một chương mới đang mở ra - Ảnh 1

Những năm cuối thập niên 1990, xây dựng thị trường chứng khoán tại Việt Nam là một nhiệm vụ mới mẻ, không chỉ với cơ quan quản lý mà còn với cộng đồng doanh nghiệp. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 càng làm gia tăng sự thận trọng, khi nhiều thị trường trong khu vực chao đảo và dòng vốn quốc tế có xu hướng rút lui.

Câu hỏi đặt ra là liệu Việt Nam có nên tiếp tục kế hoạch mở cửa thị trường chứng khoán hay chờ đợi một thời điểm thuận lợi hơn. Trong bối cảnh đó, Chủ tịch đầu tiên của UBCKNN , TSKH Lê Văn Châu, vẫn kiên định với mục tiêu đưa thị trường vào hoạt động trong năm 2000. Tuy nhiên, giữ được quyết tâm chính sách mới chỉ là bước đầu. 

Thách thức lớn hơn nằm ở việc tìm kiếm những doanh nghiệp đầu tiên chấp nhận đưa cổ phiếu lên sàn. Nhiều chuyến đi vận động doanh nghiệp niêm yết nhưng không ít cuộc gặp kết thúc trong sự dè dặt. Đối với đa phần doanh nghiệp thời bấy giờ, niêm yết đồng nghĩa với việc phải công khai tình hình tài chính, minh bạch hoạt động và chấp nhận sự giám sát của công chúng.

Danh sách 14 doanh nghiệp ban đầu bày tỏ ý định tham gia thị trường dần thu hẹp. Khi thời điểm khai trương đến gần, chỉ còn hai doanh nghiệp kiên định với kế hoạch: CTCP Cơ điện lạnh (REE) và CTCP Cáp và Vật liệu Viễn thông (SAM). Đến ngày 28/7/2000, thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động với hai cổ phiếu ấy.

Hạ tầng giao dịch khi đó còn hạn chế, hệ thống giao dịch nhận được sự hỗ trợ từ Thái Lan, trong khi hệ thống lưu ký và thanh toán bù trừ được xây dựng trong điều kiện nhiều khó khăn. Dù vậy, ý nghĩa lớn nhất của phiên giao dịch đầu tiên không nằm ở số lượng cổ phiếu hay giá trị giao dịch, mà ở việc Việt Nam đã có một thị trường giao dịch chứng khoán tập trung, nơi giá cổ phiếu được hình thành công khai theo quan hệ cung cầu.

Giai đoạn đầu mới thành lập, thị trường còn sơ khai, quy mô nhỏ, với vốn hóa chỉ chiếm khoảng 1% GDP và mỗi tuần chỉ có hai phiên giao dịch. Đến năm 2005, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (nay là Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX) ra đời, mở rộng quy mô thị trường và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia. Năm 2009, UPCoM ra đời thúc đẩy nhiều công ty đại chúng chưa đủ điều kiện niêm yết lên sàn giao dịch.

Giai đoạn 2006-2007 đánh dấu bước nhảy vọt khi VN-Index đạt đỉnh lịch sử, phản ánh sự bùng nổ của nền kinh tế Việt Nam sau gia nhập WTO. Dù trải qua những giai đoạn thăng trầm, như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 hay đại dịch COVID-19, TTCK Việt Nam đều cho thấy khả năng phục hồi mạnh mẽ.

Cấu trúc thị trường cũng được hoàn thiện với sự ra đời của các phân khúc như thị trường cổ phiếu , trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính phủ và chứng khoán phái sinh (từ năm 2017), chứng quyền có đảm bảo (2019). TTCK Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.

Sau 30 năm hình thành và phát triển, chứng khoán Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng tự hào. Quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt xấp xỉ 10 triệu tỷ đồng, tương đương gần 80% GDP năm 2025. Số lượng tài khoản nhà đầu tư tăng vọt từ 3.000 tài khoản năm 2000 lên hơn 14 triệu tài khoản, phản ánh sự tham gia ngày càng đông đảo của công chúng.

Quy mô niêm yết cũng tăng đáng kể, đạt 2,7 triệu tỷ đồng tính đến cuối năm 2025, tăng 18% so với cuối năm trước. Từ 2 cổ phiếu ban đầu, thị trường nay đã có hơn 1.600 mã chứng khoán bao gồm hơn 700 cổ phiếu , chứng chỉ quỹ niêm yết trên HoSE và HNX, cùng gần 900 cổ phiếu đăng ký giao dịch trên UPCoM.

Bên cạnh cổ phiếu , thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) cũng tăng trưởng vượt bậc những năm qua. Quy mô thị trường hiện đạt khoảng 1,4 triệu tỷ đồng, tương đương 11% GDP, tiếp tục khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của kênh huy động vốn này đối với nền kinh tế, là nền tảng tiến tới mục tiêu 25% GDP vào năm 2030.

Thị trường tín chỉ carbon Việt Nam chính thức ra mắt ngày 29/6/2026, cũng góp phần bổ trợ cho sự phát triển của thị trường tài chính. Tín chỉ carbon mở ra cơ hội tạo nguồn thu từ các dự án năng lượng tái tạo, lâm nghiệp và công nghệ giảm phát thải, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe trong thương mại quốc tế.

Những năm qua, TTCK Việt Nam nói chung đã trở thành kênh huy động vốn không thể thiếu đối với các doanh nghiệp, trở thành bệ phóng đưa thương hiệu quốc gia tiến ra khu vực và thế giới. Đến nay, toàn thị trường đã có hàng chục doanh nghiệp tỷ USD vốn hoá, thậm chí có những cái tên giá trị hàng chục tỷ USD, lọt top Đông Nam Á.

Một trong những dấu mốc nổi bật nhất trong hành trình 30 năm của thị trường chứng khoán Việt Nam là việc được FTSE Russell nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Thành quả này là kết quả của quá trình cải cách kéo dài nhiều năm, từ hoàn thiện khung pháp lý, tháo gỡ các vướng mắc trong giao dịch và thanh toán đến nâng cấp hạ tầng công nghệ, cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.

Việc nâng hạng không chỉ mang ý nghĩa về vị thế trên bản đồ tài chính quốc tế, mà còn mở ra cơ hội để thị trường Việt Nam tiếp cận rộng hơn với dòng vốn đầu tư toàn cầu, đồng thời nâng cao sức hấp dẫn đối với các định chế tài chính quốc tế. Tuy nhiên, tham vọng của Việt Nam chắc chắn sẽ không dừng lại ở thị trường mới nổi thứ cấp.

Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn nhấn mạnh nâng hạng không phải là đích đến cuối cùng mà là một bước tiến mới, đồng thời đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với thị trường và cơ quan quản lý trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu và khu vực liên tục thay đổi.

Việt Nam đang hướng tới những tiêu chuẩn cao hơn, bao gồm mục tiêu đáp ứng các tiêu chí nâng hạng của MSCI và tiến lên nhóm thị trường mới nổi tiên tiến theo FTSE Russell. Để hiện thực hóa mục tiêu này, thị trường cần tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp, đa dạng hóa sản phẩm, hiện đại hóa cơ chế thanh toán và tăng cường tính minh bạch.

Nếu tiếng cồng ngày 28/7/2000 đánh dấu thời điểm chứng khoán Việt Nam bắt đầu hoạt động, thì cột mốc nâng hạng là biểu tượng cho nỗ lực đưa thị trường tiến sâu hơn vào hệ thống tài chính toàn cầu. Quan trọng hơn, thành công của nâng hạng không chỉ nằm ở khả năng thu hút thêm dòng vốn quốc tế, mà còn ở việc biến nguồn vốn đó thành động lực phát triển dài hạn cho doanh nghiệp và nền kinh tế. 

Những con số này phản ánh chặng đường dài từ một thị trường có quy mô rất nhỏ đến một kênh đầu tư và huy động vốn quan trọng của nền kinh tế. Nhưng chúng cũng gợi mở câu hỏi lớn hơn: sau 30 năm, thị trường chứng khoán Việt Nam cần thay đổi điều gì để thực sự phát huy vai trò của mình?

Thách thức đầu tiên là nâng cao chất lượng hàng hóa. Một thị trường phát triển không chỉ cần nhiều doanh nghiệp niêm yết mà còn cần những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh, quản trị tốt, minh bạch và có khả năng tăng trưởng bền vững. Việc thúc đẩy IPO và niêm yết mới cần đi cùng yêu cầu nâng cao chất lượng doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào số lượng.

Thách thức thứ hai là mở rộng vai trò huy động vốn dài hạn. Thị trường chứng khoán cần giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn phục vụ đầu tư, đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất kinh doanh, qua đó giảm sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng. Để làm được điều này, thị trường cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp phải phát triển cân bằng, với cơ chế bảo vệ nhà đầu tư và quản trị rủi ro phù hợp.

Thách thức thứ ba là xây dựng cơ cấu nhà đầu tư bền vững hơn. Sự tham gia đông đảo của nhà đầu tư cá nhân là một đặc điểm quan trọng của thị trường Việt Nam, nhưng việc phát triển các định chế đầu tư dài hạn, quỹ đầu tư chuyên nghiệp và các sản phẩm phù hợp cũng cần được chú trọng. Một cơ cấu nhà đầu tư đa dạng có thể góp phần cải thiện chất lượng dòng vốn và giảm sự phụ thuộc vào tâm lý ngắn hạn.

Cuối cùng, yêu cầu minh bạch và kỷ luật thị trường sẽ ngày càng cao. Hội nhập quốc tế mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn lớn hơn, nhưng đồng thời đặt thị trường trước những chuẩn mực khắt khe hơn về quản trị, thanh toán, công bố thông tin và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.

Sau 30 năm, hành trình xây dựng thị trường chứng khoán Việt Nam chắc chắn sẽ không dừng lại. Một chương mới đang mở ra, ở đó thước đo thành công không chỉ là thị trường lớn đến đâu, mà còn là mức độ đóng góp bao nhiêu cho sự phát triển dài hạn của đất nước.

Hà Linh
Hương Xuân
person

Thấy bài viết hữu ích?

Chia sẻ với bạn bè của bạn!