Thị Trường Hàng Hóa

Ứng dụng cây trồng công nghệ sinh học tại Việt Nam ghi nhận những bước tiến ổn định

Sau gần 30 năm kể từ khi được thương mại hóa lần đầu vào năm 1996, mức độ áp dụng cây trồng công nghệ sinh học (CNSH), hay cây trồng biến đổi gen (BĐG), tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trên toàn cầu.

Theo báo cáo thường niên về “Tình hình ứng dụng cây trồng công nghệ sinh học năm 2024 trên toàn cầu” của ISAAA, đến hết năm 2024 đã có 73 quốc gia sử dụng hơn 20 loại cây trồng BĐG, trong đó 44 quốc gia trực tiếp canh tác và 29 quốc gia cho phép nhập khẩu để sử dụng làm thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Tổng diện tích tích lũy đạt 3,75 tỷ ha, phản ánh mức độ tin cậy ngày càng cao đối với tính an toàn và hiệu quả của công nghệ qua nhiều thập kỷ.

Bức tranh toàn cầu

Trong năm 2024, tổng diện tích cây trồng BĐG trên toàn thế giới đạt 218,7 triệu ha – mức cao nhất kể từ khi công nghệ này được thương mại hóa, tăng gần 3,7 triệu ha so với năm 2023. Đáng chú ý, số quốc gia canh tác đạt 31 quốc gia, mức cao nhất từ trước đến nay, với sự gia nhập của Ghana và Kenya – cho thấy châu Phi đang nổi lên như một khu vực tăng trưởng mới trong ứng dụng cây trồng CNSH. Ghana hiện canh tác đậu đũa kháng sâu, trong khi Kenya bắt đầu trồng bông kháng sâu.

Các quốc gia đang phát triển tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt xu hướng này với tổng diện tích canh tác đạt 124,8 triệu ha, chiếm 57% diện tích toàn cầu. Trong khi đó, các nước phát triển chiếm 93,9 triệu ha, tương đương 43%. Xét theo khu vực, Mỹ Latinh dẫn đầu thế giới với 102,2 triệu ha, chiếm gần 47% tổng diện tích toàn cầu, vượt Bắc Mỹ với 91,7 triệu ha.

Bốn cây trồng chủ lực gồm đậu tương, ngô, bông và cải dầu tiếp tục chiếm ưu thế về diện tích canh tác. Trong đó, đậu tương giữ vị trí dẫn đầu với 107,2 triệu ha tại 11 quốc gia, tiếp theo là ngô với 72,56 triệu ha được trồng tại 18 quốc gia. Bông đứng thứ ba với 25,31 triệu ha, đồng thời là loại cây có số quốc gia áp dụng nhiều nhất (19 quốc gia), trong khi cải dầu đạt 11,15 triệu ha tại 4 quốc gia. Những số liệu này cho thấy cây trồng BĐG đang được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt ở các loại cây có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu công nghiệp.

Châu Á tiếp tục mở rộng tỷ lệ ứng dụng, Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ổn định

Năm 2024, khu vực châu Á – châu Đại Dương chiếm khoảng 10% tổng diện tích cây trồng CNSH toàn cầu, với 20,81 triệu ha tại 9 quốc gia. Ấn Độ, Trung Quốc và Australia tiếp tục là các quốc gia dẫn đầu, đóng vai trò động lực tăng trưởng chính của khu vực. Dù mức độ ứng dụng giữa các quốc gia còn khác biệt, xu hướng chung cho thấy cây trồng CNSH ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nâng cao năng suất, giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và hỗ trợ an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Tại Việt Nam, ứng dụng cây trồng CNSH tiếp tục ghi nhận những bước tiến ổn định kể từ khi ngô BĐG được đưa vào canh tác từ năm 2015. Việc triển khai các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp từ năm 2019, đặc biệt trong phòng trừ sâu keo mùa thu, đã thúc đẩy mở rộng diện tích trồng ngô BĐG. Đến năm 2024, diện tích đạt khoảng 430.000 ha, tương đương 54% tổng diện tích trồng ngô cả nước, cho thấy mức độ chấp nhận công nghệ ở mức đáng kể trong khu vực.

Theo báo cáo, việc ứng dụng ngô BĐG tại Việt Nam giúp tăng năng suất trung bình khoảng 30,4% và giảm tới 78% lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng, qua đó góp phần giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân. Hiện nay, đã có 31 giống ngô BĐG kháng sâu được phê duyệt nhằm tiếp tục nâng cao hiệu quả canh tác.

Xu hướng phát triển mới: mở rộng quy mô, đa dạng hóa ứng dụng

Ứng dụng CNSH trong nông nghiệp đang bước sang giai đoạn phát triển mới với sự gia tăng mạnh về số lượng phê duyệt và chiều sâu công nghệ. Tính đến năm 2024, đã có gần 5.800 phê duyệt liên quan đến nhiều loại cây trồng BĐG khác nhau. Riêng trong năm 2024, có 287 phê duyệt mới cho thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và canh tác, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với các giống cây trồng cải tiến.

Xu hướng nổi bật là sự chuyển dịch từ ứng dụng các loại cây trồng mang đặc tính đơn lẻ sang các tổ hợp đa tính trạng, đặc biệt là kết hợp giữa khả năng kháng sâu và chịu thuốc trừ cỏ. Điều này cho thấy nhu cầu ngày càng cao đối với các giống cây trồng ang nhiều tính trạng cải tiến, có khả năng tối ưu hóa năng suất, quản lý dịch hại hiệu quả và thích ứng với điều kiện canh tác phức tạp.

Bên cạnh đó, việc gia tăng số lượng quốc gia và sự kiện được phê duyệt cũng phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của cây trồng CNSH trong giải quyết các thách thức lớn của nông nghiệp hiện đại, bao gồm sâu bệnh, biến đổi khí hậu và yêu cầu về chất lượng dinh dưỡng. Xu hướng này đồng thời gắn liền với sự tăng trưởng nhanh của thị trường CNSH nông nghiệp toàn cầu, dự kiến đạt tốc độ tăng trưởng gần 10% mỗi năm trong thập kỷ tới, khẳng định CNSH là một trong những trụ cột của nông nghiệp bền vững trong tương lai.

Bên cạnh các cây trồng truyền thống, làn sóng đổi mới đang mở rộng sang nhiều ứng dụng mới như cây trồng kháng bệnh, tăng giá trị dinh dưỡng và phục vụ mục tiêu môi trường. Các ví dụ tiêu biểu gồm ngô TELA kháng sâu và chịu hạn, chuối kháng bệnh Panama, bạch đàn tăng năng suất gỗ, cũng như các ứng dụng mới như cây cảnh phát sáng và cây lọc không khí. Điều này cho thấy các cây trồng CNSH đang chuyển từ mục tiêu tăng năng suất sang các giải pháp đa chức năng, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của nông nghiệp và đời sống.

Song song với tiến bộ công nghệ, hệ sinh thái chính sách và đổi mới sáng tạo cũng đang dần hoàn thiện, với trọng tâm là mở rộng quy mô ứng dụng, tăng cường hợp tác quản lý và thúc đẩy truyền thông khoa học. Các công nghệ mới như chỉnh sửa gen và nông nghiệp phân tử được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao tính bền vững và khả năng chống chịu của hệ thống nông nghiệp trong tương lai.

Theo TS. Rhodora Romero-Aldemita, Giám đốc Điều hành ISAAA và là một trong các tác giả chính của báo cáo, việc phê duyệt và mở rộng canh tác cây trồng BĐG đang trở thành giải pháp chiến lược giúp nhiều quốc gia ứng phó với áp lực sâu bệnh, chi phí nhập khẩu nông sản gia tăng và nguy cơ thiếu hụt nguồn cung lương thực. "Mỗi quốc gia cần có quyết tâm chính trị và khung pháp lý phù hợp để vượt qua các rào cản hiện tại. Ưu tiên mở rộng ứng dụng CNSH trong nông nghiệp sẽ góp phần ổn định hệ thống lương thực và đưa lợi ích của đổi mới đến với nhiều cộng đồng hơn," bà Aldemita nhấn mạnh.

person

Thấy bài viết hữu ích?

Chia sẻ với bạn bè của bạn!