diamond

Quặng sắt 62% Fe hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: IRON ORE

trending_down Quặng sắt 62% Fe hiện tại
2.343.053 VNĐ/dmtu
Giá hiện tại đang giảm
remove 1.291 VNĐ/dmtu
tương đương
arrow_downward −0.06%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 29/10/2026 00:00

Biểu đồ Quặng sắt 62% Fe

Tỉ giá: 1 USD = 25.833 VNĐ

Iron ore (Brazil), VALE (formerly CVRD) Carajas sinter feed, contract price, f.o.b. Ponta da Madeira. Unit dry metric ton unit (dmtu) stands for mt 1% Fe-unit. Prior to year 2010 annual contract prices.

tune Dữ liệu chính

Quặng sắt 62% Fe trực tuyến hôm nay: 2.343.053 VNĐ/dmtu

Giá cao nhất trong 1 năm trending_up

2.878.313 VNĐ/dmtu vào ngày 11/05/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove535.260 VNĐ/dmtu (-18.60%).

Giá thấp nhất trong 1 năm trending_down

2.332.720 VNĐ/dmtu vào ngày 15/10/2026. Giá hiện tại cao hơn add10.333 VNĐ/dmtu (+0.44%).

summarize Tổng quan Quặng sắt 62% Fe

Quặng sắt 62% Fe hôm nay đang ở mức 2.343.053 VNĐ/dmtu. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 0.05 VNĐ/dmtu (−0.06%).

Trong 1 năm qua, Quặng sắt 62% Fe dao động trong khoảng từ 2.332.720 VNĐ/dmtu (15/10/2026) đến 2.878.313 VNĐ/dmtu (11/05/2026).

Biến động Quặng sắt 62% Fe:

Trong lịch sử, Quặng sắt 62% Fe đạt mức cao nhất là 5.677.318 VNĐ/dmtu vào 17-07-2021 và mức thấp nhất là 743.732 VNĐ/dmtu vào 01-01-2000.

Lịch sử giá (VNĐ/dmtu)

1 năm
Thời gian Giá (VNĐ/dmtu) % Thay đổi
10/2026 2.495.209 +0.56%
09/2026 2.481.260 -1.99%
08/2026 2.531.634 -2.20%
07/2026 2.588.467 -7.92%
06/2026 2.811.147 +1.53%
05/2026 2.768.781 +0.75%
04/2026 2.748.115 +7.39%
03/2026 2.559.017 -6.21%
02/2026 2.728.481 -1.41%
01/2026 2.767.489 +2.18%
12/2025 2.708.332 -0.94%
11/2025 2.733.906 +0.51%
10/2025 2.719.957 -

Câu hỏi thường gặp về Quặng sắt 62% Fe

Theo dữ liệu thị trường cập nhật ngày 29/10/2026, giá Quặng sắt 62% Fe đang giao dịch ở mức 90.70 USD/dmtu, tương đương khoảng 2.343.053 VNĐ/dmtu. Diễn biến thị trường ghi nhận xu hướng ổn định với mức tăng nhẹ 0,11% (tương ứng tăng 0,10 USD/dmtu hay khoảng 2.583 VNĐ/dmtu) so với phiên giao dịch liền trước.

Trong biên độ 30 ngày gần nhất, giá mặt hàng kim loại này dao động trong khoảng từ 90.30 đến 96.59 USD/dmtu (tương đương 2.332.720 – 2.495.209 VNĐ/dmtu). Mức giá trung bình trong tháng hiện tại đang duy trì quanh ngưỡng 91.00 USD/dmtu (khoảng 2.350.803 VNĐ/dmtu), giảm so với mức trung bình 98.00 USD/dmtu (khoảng 2.531.634 VNĐ/dmtu) của tháng trước, cho thấy áp lực điều chỉnh của nhóm nguyên liệu sản xuất thép công nghiệp.

Giá Quặng sắt 62% Fe chịu tác động bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cung và cầu trên thị trường toàn cầu, cùng với các yếu tố vĩ mô và địa chính trị. Đây là một trong những nguyên liệu thô quan trọng nhất cho ngành sản xuất thép, do đó mọi biến động trong ngành thép đều phản ánh trực tiếp vào giá quặng sắt.

Về phía cầu, yếu tố chi phối lớn nhất là nhu cầu từ ngành sản xuất thép, đặc biệt là tại Trung Quốc – quốc gia chiếm hơn 50% sản lượng thép toàn cầu. Sự tăng trưởng kinh tế, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, xây dựng đô thị và ngành sản xuất (ô tô, máy móc) tại Trung Quốc và các nền kinh tế lớn khác quyết định trực tiếp đến mức tiêu thụ quặng sắt. Các chính sách cắt giảm sản lượng thép vì mục tiêu môi trường tại Trung Quốc cũng có thể gây áp lực giảm giá đáng kể.

Về phía cung, giá quặng sắt bị ảnh hưởng bởi sản lượng từ các nhà khai thác lớn như Australia và Brazil. Các yếu tố như gián đoạn sản xuất do thời tiết khắc nghiệt (bão, mưa lớn), sự cố vận hành mỏ, đình công lao động, hoặc thay đổi trong chi phí khai thác và vận chuyển (ví dụ: giá cước vận tải biển) đều có thể làm thay đổi nguồn cung toàn cầu. Mức tồn kho quặng sắt tại các cảng lớn, đặc biệt là cảng Trung Quốc, cũng là một chỉ báo quan trọng về cán cân cung cầu.

Ngoài ra, các yếu tố khác bao gồm chính sách kinh tế vĩ mô (chính sách tiền tệ, tỷ giá hối đoái USD), tình hình địa chính trị (xung đột thương mại, căng thẳng quốc tế ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng) và hoạt động đầu cơ trên thị trường tài chính cũng góp phần tạo ra biến động giá quặng sắt. Sự biến động của giá các nguyên liệu đầu vào khác như than cốc cũng gián tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận của nhà máy thép và do đó là nhu cầu quặng sắt.

Giá quặng sắt 62% Fe gần đây đã trải qua giai đoạn biến động mạnh, chủ yếu do lo ngại về triển vọng nhu cầu thép tại Trung Quốc – thị trường tiêu thụ lớn nhất, đặc biệt là từ lĩnh vực bất động sản đang gặp khó khăn. Áp lực kiểm soát sản lượng thép và các chính sách môi trường tại Trung Quốc cũng góp phần tạo ra tâm lý thận trọng trên thị trường. Tuy nhiên, các tín hiệu về nỗ lực ổn định nền kinh tế và các gói kích thích tiềm năng từ Bắc Kinh đã tạo ra một số động lực hỗ trợ.

Trong ngắn hạn, giá quặng sắt có khả năng tiếp tục duy trì sự biến động trong một biên độ nhất định. Yếu tố hỗ trợ có thể đến từ việc các nhà máy thép bổ sung kho dự trữ trước mùa cao điểm sản xuất hoặc các tín hiệu tích cực hơn về chính sách hỗ trợ kinh tế của Trung Quốc. Ngược lại, rủi ro vẫn hiện hữu từ tình hình bất động sản chưa hoàn toàn ổn định và áp lực kiểm soát sản lượng thép để đạt mục tiêu giảm phát thải carbon.

Về trung hạn, triển vọng giá quặng sắt phụ thuộc rất lớn vào mức độ hiệu quả của các biện pháp kích thích kinh tế tại Trung Quốc, đặc biệt là trong lĩnh vực đầu tư cơ sở hạ tầng và xây dựng. Nếu các chính sách này phát huy tác dụng rõ rệt, nhu cầu thép sẽ phục hồi mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng của giá quặng sắt. Bên cạnh đó, nguồn cung toàn cầu từ các nhà sản xuất lớn như Brazil và Úc, cùng với chi phí vận chuyển, cũng sẽ là những yếu tố quan trọng cần được theo dõi sát sao. Các chỉ số kinh tế vĩ mô của Trung Quốc (PMI sản xuất, đầu tư bất động sản), mức tồn kho tại các cảng và nhà máy thép, cũng như các chính sách liên quan đến sản xuất thép và môi trường sẽ là chìa khóa để đánh giá xu hướng giá trong thời gian tới.