Ngày 6/11, Bộ Xây dựng phối hợp với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương tổ chức Diễn đàn Phát triển bền vững đô thị Việt Nam 2026 với chủ đề "Mô hình phát triển đô thị đóng góp cho tăng trưởng quốc gia".
Diễn đàn diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế bình quân từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026-2030. Với vai trò ngày càng lớn trong nền kinh tế, hệ thống đô thị được kỳ vọng không chỉ mở rộng về quy mô mà còn phải tạo ra những động lực tăng trưởng mới, nâng cao năng suất và chất lượng phát triển.
Ông Nguyễn Ngọc Tuấn, Phó trưởng Ban Chính sách Chiến lược Trung ương phát biểu khai mạc diễn đàn.
Phát biểu tại diễn đàn, ông Nguyễn Ngọc Tuấn, Phó trưởng Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, cho biết quá trình đô thị hóa và phát triển đô thị sau 40 năm Đổi mới đã đạt nhiều kết quả quan trọng. Hệ thống đô thị từng bước hình thành các trung tâm và cực tăng trưởng, kết cấu hạ tầng và chất lượng không gian được cải thiện.
Tuy nhiên, chất lượng và hiệu quả đô thị hóa vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Chất lượng quy hoạch, hiệu quả tổ chức thực hiện, tính đồng bộ của hạ tầng và năng lực quản trị còn những hạn chế cần khắc phục.
Thứ trưởng Bộ Xây dựng Nguyễn Tường Văn nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi căn bản mô hình phát triển đô thị . Theo ông, giá trị của một đô thị không chỉ nằm ở diện tích, dân số hay số lượng công trình, mà quan trọng hơn là chất lượng quy hoạch, hiệu quả quản trị, năng suất sử dụng nguồn lực và khả năng tạo ra môi trường sống, làm việc thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp.
Ông Nguyễn Tường Văn, Thứ trưởng Bộ Xây dựng phát biểu chỉ đạo tại diễn đàn.
Trên cơ sở đó, các phiên thảo luận tại diễn đàn tập trung vào những vấn đề lớn: đổi mới tổ chức không gian phát triển, huy động nguồn lực cho hạ tầng và xây dựng năng lực quản trị đô thị trong bối cảnh chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và mô hình chính quyền địa phương hai cấp.
Quy hoạch cần trở thành công cụ kiến tạo tăng trưởng
Trong hội thảo "Quy hoạch và các mô hình phát triển đô thị mới", các chuyên gia cho rằng quy hoạch cần được nhìn nhận như một công cụ chiến lược để tổ chức phát triển, tích hợp nguồn lực và định hướng đầu tư.
Phát biểu tại hội thảo, ông Trần Ngọc Chính, Chủ tịch Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam, nhận định đô thị cần trở thành không gian kiến tạo động lực tăng trưởng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Ông Trần Ngọc Chính, Chủ tịch Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam phát biểu khai mạc hội thảo.
Theo ông Chính, việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp đòi hỏi cách tiếp cận mới trong tổ chức không gian, phân bổ nguồn lực và quản trị lãnh thổ. Thay vì chủ yếu dựa trên địa giới hành chính, quy hoạch cần tăng cường liên kết giữa các đô thị, trung tâm kinh tế và mạng lưới điểm dân cư, phù hợp với các quan hệ phát triển thực tế.
Cùng quan điểm, ông Hồ Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Quy hoạch - Kiến trúc (Bộ Xây dựng), cho rằng bản chất đô thị là một không gian kinh tế - xã hội liên tục, không nhất thiết trùng với ranh giới hành chính. Vì vậy, đổi mới phương pháp quy hoạch cần gắn với yêu cầu tổ chức không gian phát triển quốc gia, các vùng, cực tăng trưởng và hành lang kinh tế.
Đáng chú ý, chuyển đổi số và khoa học công nghệ đang mở ra những phương thức mới trong lập và quản lý quy hoạch. Các hệ thống GIS, dữ liệu không gian, mô hình đô thị số và công cụ phân tích có thể hỗ trợ dự báo nhu cầu phát triển, đánh giá phương án quy hoạch và giám sát quá trình thực hiện.
Tuy nhiên, một quy hoạch có tầm nhìn chỉ có thể trở thành hiện thực khi đi cùng nguồn lực đầu tư phù hợp. Đây cũng là vấn đề được đặt ra tại diễn đàn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu phát triển hạ tầng đô thị ngày càng lớn, trong khi khả năng đáp ứng của ngân sách còn hạn chế.
Bài toán nguồn vốn cho phát triển hạ tầng đô thị
Theo bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, Campuchia và Lào, các đô thị hiện đóng góp khoảng 85% GDP Việt Nam và tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với mục tiêu tăng trưởng của đất nước. Tuy nhiên, nhu cầu đầu tư hạ tầng rất lớn trong khi nguồn lực ngân sách còn hạn chế.
Bà cho biết đầu tư công hiện chỉ đáp ứng khoảng 20-22% tổng nhu cầu đầu tư cần thiết. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án, tháo gỡ những điểm nghẽn về hạ tầng và mở rộng khả năng tham gia của khu vực tư nhân.
Một trong những hướng được Ngân hàng Thế giới đề xuất là ưu tiên vốn ngân sách cho các dự án khó tạo lợi tức trực tiếp nhưng có ý nghĩa thiết yếu như phòng chống ngập úng, cấp thoát nước và hạ tầng chống chịu. Với những lĩnh vực có khả năng tạo nguồn thu như cấp nước, xử lý nước thải, chất thải rắn và giao thông vận tải, các dự án đầu tư hỗn hợp và mô hình đối tác công tư (PPP) có thể được thúc đẩy để thu hút thêm vốn tư nhân.
Ở góc độ hợp tác quốc tế, ông Thomas Gass, Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam, cho rằng Việt Nam cần xác định đúng lĩnh vực và dự án ưu tiên, bảo đảm các khoản đầu tư hạ tầng mang lại giá trị bền vững lâu dài. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng, đầu tư cần chú trọng khả năng chống chịu của đô thị, duy trì hoạt động giao thông, kinh doanh và các dịch vụ công cộng.
Thụy Sĩ và Bộ Xây dựng cũng đã ký Chương trình hợp tác phát triển đô thị bền vững, hướng tới hỗ trợ các địa phương nâng cao chất lượng lập kế hoạch, chuẩn bị dự án và tạo điều kiện huy động vốn tư nhân.
Dù vậy, nguồn vốn lớn hay những dự án hạ tầng quy mô lớn chưa đủ bảo đảm hiệu quả phát triển nếu thiếu năng lực quản lý và phối hợp. Khi đô thị mở rộng về quy mô, các hệ thống giao thông, cấp thoát nước, năng lượng, môi trường và dịch vụ công ngày càng có quan hệ chặt chẽ, đòi hỏi cơ quan quản lý phải có khả năng theo dõi, phân tích và đưa ra quyết định trên cơ sở thông tin đầy đủ.
Dữ liệu và năng lực quản trị trong đô thị thông minh
Tại hội thảo chuyên đề "Quản trị đô thị thông minh dựa trên dữ liệu ", các đại biểu tập trung thảo luận về những điểm nghẽn trong tổ chức, kết nối và khai thác dữ liệu đô thị. Đây được xem là một trong những điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời phát huy giá trị của các khoản đầu tư hạ tầng.
Ông Lê Hoàng Trung, Phó cục trưởng Cục Phát triển đô thị (Bộ Xây dựng), cho rằng thách thức lớn nhất của đô thị thông minh không nằm ở việc lựa chọn công nghệ nào, mà ở thể chế, dữ liệu , tổ chức bộ máy và năng lực thực thi.
Theo ông Trung, nhiều địa phương đã xây dựng cơ sở dữ liệu , phát triển hạ tầng số, vận hành trung tâm điều hành thông minh (IOC) và triển khai các ứng dụng quản lý giao thông, giám sát môi trường. Tuy nhiên, dữ liệu vẫn phân tán tại nhiều cơ quan, chưa được chuẩn hóa và đồng bộ; các hệ thống công nghệ được đầu tư theo từng ngành, từng dự án riêng lẻ nên thiếu khả năng tích hợp.
Ông Trung cho rằng cần chuyển trọng tâm thảo luận sang những vấn đề thực chất hơn: đô thị cần ưu tiên giải quyết vấn đề gì, dữ liệu nào thực sự cần thiết, ai chịu trách nhiệm vận hành và kết quả được đo lường ra sao.
TS. Hán Minh Cường, Viện trưởng Viện Khoa học Công nghệ xây dựng AIST, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Tập đoàn SGroup Việt Nam
Ở góc độ này, TS. Hán Minh Cường, Viện trưởng Viện Khoa học Công nghệ xây dựng AIST, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Tập đoàn SGroup Việt Nam, đề cập đến một vấn đề có tính nền tảng: Việt Nam đã hình thành nhiều hệ thống dữ liệu phục vụ quản lý đô thị, nhưng khả năng kết nối, chia sẻ và tái sử dụng giữa các ngành vẫn còn hạn chế.
Trong tham luận về hạ tầng số và Không gian dữ liệu đô thị, ông Cường phân tích dữ liệu phục vụ quản lý hiện được hình thành từ nhiều nguồn, bao gồm cơ sở dữ liệu quốc gia, dữ liệu chuyên ngành về đất đai, quy hoạch, xây dựng, nhà ở, dân cư, giao thông, môi trường và các hệ thống thông tin tại địa phương. Tuy nhiên, các nguồn dữ liệu này chủ yếu được tổ chức theo chức năng quản lý và phạm vi nghiệp vụ của từng ngành, cơ quan hoặc hệ thống thông tin.
Trong khi đó, các hoạt động quy hoạch đô thị , phát triển nhà ở, quản lý dự án đầu tư và hạ tầng kỹ thuật đều có nhu cầu sử dụng những nguồn dữ liệu chung. Khả năng kết nối, cập nhật và tái sử dụng dữ liệu giữa các hoạt động chưa đồng đều, khiến một số nhiệm vụ phải thu thập, xử lý hoặc chuẩn hóa lại thông tin, làm tăng chi phí và tiềm ẩn nguy cơ hình thành nhiều bộ dữ liệu khác nhau về cùng một đối tượng.
Đáng chú ý, việc vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp cũng đặt ra yêu cầu mới đối với tổ chức dữ liệu . Các hệ thống giao thông, cấp thoát nước, năng lượng và môi trường thường có phạm vi ảnh hưởng vượt qua ranh giới hành chính. Vì vậy, quản lý đô thị cần được hỗ trợ bởi dữ liệu có khả năng liên kết theo không gian chức năng, bảo đảm phối hợp giữa các cấp và các lĩnh vực.
Để giải quyết vấn đề này, ông Hán Minh Cường đề xuất cách tiếp cận Không gian dữ liệu đô thị (Urban Data Space). Đây không phải một cơ sở dữ liệu tập trung hay một dự án công nghệ độc lập, mà là mô hình tổ chức, quản trị và khai thác dữ liệu đa ngành, đa chủ thể trên cơ sở các hệ thống hiện có.
Theo mô hình này, các nguồn dữ liệu vẫn có thể được quản lý tại hệ thống hiện hữu nhưng được kết nối thông qua những tiêu chuẩn, quy tắc và cơ chế quản trị thống nhất. Khả năng liên thông cần được bảo đảm trên ba phương diện: kỹ thuật, ngữ nghĩa và tổ chức. Điều đó có nghĩa các hệ thống không chỉ cần trao đổi được dữ liệu , mà còn phải hiểu và sử dụng thống nhất thông tin, đồng thời xác định rõ trách nhiệm cung cấp, cập nhật và quyền khai thác.
Chẳng hạn, dữ liệu về dân cư, sử dụng đất, công trình xây dựng và mạng lưới hạ tầng có thể đồng thời phục vụ lập quy hoạch, xác định nhu cầu đầu tư, phát triển nhà ở và quản lý dịch vụ đô thị. Cách tiếp cận này giúp địa phương khai thác hiệu quả hơn các nguồn dữ liệu đã hình thành, hạn chế đầu tư trùng lặp và hỗ trợ quá trình ra quyết định.
Về phương pháp triển khai, Viện trưởng - Viện Khoa học công nghệ xây dựng AIST cho rằng cần xuất phát từ những bài toán cụ thể của địa phương, thay vì lựa chọn công nghệ trước rồi mới tìm cách ứng dụng. Quá trình này cần bắt đầu bằng việc xác định vấn đề ưu tiên, nhu cầu dữ liệu , đánh giá khả năng kế thừa các hệ thống hiện có, thiết kế cơ chế liên thông và quản trị, sau đó triển khai, đánh giá và mở rộng.
Chủ tịch SGroup cũng đề xuất nghiên cứu xây dựng bộ công cụ hướng dẫn cho các địa phương, bao gồm khung tổ chức dữ liệu liên ngành, kiến trúc chức năng tham chiếu, danh mục tiêu chuẩn và đặc tả dữ liệu , cơ chế quản trị đa chủ thể, danh mục các trường hợp sử dụng ưu tiên và công cụ đánh giá mức độ sẵn sàng.
Nhìn rộng hơn, các thảo luận tại diễn đàn cho thấy phát triển đô thị đang cần một cách tiếp cận tổng thể, trong đó quy hoạch định hướng không gian và các động lực tăng trưởng, nguồn lực đầu tư tạo điều kiện hiện thực hóa các chương trình phát triển, còn dữ liệu và năng lực quản trị quyết định hiệu quả vận hành.
Với vai trò đóng góp khoảng 85% GDP, đô thị sẽ tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế. Tuy nhiên, khả năng phát huy vai trò này phụ thuộc lớn vào chất lượng quy hoạch, hiệu quả sử dụng vốn và năng lực quản trị. Đây cũng là những vấn đề cần được giải quyết để quá trình đô thị hóa thực sự đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững của Việt Nam.