Thị Trường Hàng Hóa

Tổng Giám đốc Chứng khoán Kafi: Làn sóng IPO mới khó bùng phát ngay lập tức, thị trường cần những thương vụ đủ chất lượng

Trong bối cảnh nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn mới, thị trường chứng khoán được coi là một trong những kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế, giúp giảm tải áp lực cho hệ thông ngân hàng.

Đồng thời, để thu hút các doanh nghiệp lớn, dự án dài hạn từng bước dịch chuyển huy động vốn sang thị trường chứng khoán , cơ quan quản lý đang tiếp tục rà soát, cắt giảm thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và tạo thuận lợi cho hoạt động huy động vốn trên thị trường . Cơ quan quản lý cũng cho biết, đối với nguồn cung, các giải pháp sẽ tập trung đẩy mạnh IPO gắn với niêm yết, thúc đẩy cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước, khuyến khích các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI niêm yết trên thị trường .

Trao đổi về vấn đề này trong Talk show Phố Tài chính (The Finance Street Talk show), ông Trịnh Thanh Cần, Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty CP Chứng khoán Kafi đánh giá, khi chất lượng nguồn cung được cải thiện, nhà đầu tư sẽ có thêm lựa chọn, thị trường có điều kiện thu hút dòng vốn dài hạn và thực hiện tốt hơn vai trò huy động vốn cho nền kinh tế.

Các chính sách hiện nay đối với thị trường đang hướng đến việc thúc đẩy thu hút các doanh nghiệp lớn, dự án dài hạn từng bước dịch chuyển huy động vốn sang thị trường chứng khoán , đồng thời đa dạng và đẩy mạnh nguồn cung hàng hóa trên thị trường . Ông đánh giá như thế nào?

Ô ng Trịnh Thanh Cần: Tôi cho rằng đây là định hướng đúng và đúng thời điểm. Nếu Việt Nam muốn duy trì tăng trưởng cao trong giai đoạn tới, thị trường vốn phải chia sẻ vai trò lớn hơn với hệ thống ngân hàng. Các dự án hạ tầng, năng lượng, công nghệ hay khu đô thị đều cần nguồn vốn dài hạn, trong khi ngân hàng không thể mãi là kênh cung cấp vốn chính cho toàn bộ nền kinh tế. Điểm thuận lợi hiện nay là thị trường đang có “cửa sổ cơ hội” khá rõ ràng. Câu chuyện nâng hạng giúp cải thiện vị thế của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế, mở ra khả năng thu hút thêm dòng vốn ngoại và nâng chuẩn về minh bạch, quản trị, công bố thông tin. Đây là nền tảng tốt để các doanh nghiệp lớn cân nhắc IPO, niêm yết hoặc huy động vốn qua thị trường chứng khoán .

Bên cạnh đó, áp lực từ việc đặt mục tiêu tăng trưởng cao cũng khiến nhu cầu phát triển thị trường vốn trở nên cấp thiết hơn. Nếu tiếp tục dựa quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, rủi ro sẽ dồn vào hệ thống tài chính, nhất là khi nhu cầu vốn cho các dự án dài hạn ngày càng lớn. Thị trường chứng khoán cần đảm nhận tốt hơn vai trò cung cấp vốn cổ phần, vốn dài hạn cho doanh nghiệp.

Khung pháp lý cũng đang có chuyển động tích cực. Các vướng mắc về IPO, niêm yết, thoái vốn nhà nước, công bố thông tin, room ngoại và cơ chế cho doanh nghiệp FDI lên sàn đang dần được tháo gỡ. Nếu thực thi tốt, thị trường sẽ có thêm nguồn cung chất lượng , không chỉ tăng về số lượng cổ phiếu mà còn tăng sức hấp dẫn đối với dòng vốn dài hạn.

Thực tế, nhiều giải pháp đẩy mạnh IPO gắn với niêm yết, thúc đẩy cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước, khuyến khích các doanh nghiệp lớn lên niêm yết…cũng đã được đưa ra, như vậy ông đánh giá như thế nào về tính thực thi của các giải pháp này hiện nay?

Ông Trịnh Thanh Cần: Tôi nghĩ các giải pháp lần này đồng bộ hơn nhiều so với các giai đoạn trước. Nhưng điều tôi quan tâm không phải là chính sách trên giấy, mà là tốc độ đi vào thực tế. Riêng về quy trình IPO, chúng ta đã thấy có một sự thay đổi rất rõ ràng: thời gian đã rút xuống còn vài tháng với doanh nghiệp chuẩn bị tốt, thủ tục được số hóa, giảm bớt nhiều bước trung gian.

Còn với cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước thì Nghị quyết 79 là tín hiệu rõ ràng hơn, tiến độ cổ phần hóa giờ gắn với cam kết cụ thể của từng bộ ngành, chứ không còn chung chung. Và bối cảnh hiện tại tạo thêm áp lực theo chiều tích cực: khi mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số đặt ra nhu cầu vốn rất lớn, cả hệ thống đều có lý do để đẩy nhanh hơn. Nhưng điểm nghẽn cốt lõi vẫn là định giá, làm sao định giá minh bạch, tránh thất thoát mà vẫn đủ hấp dẫn với nhà đầu tư. Đó là bài toán chưa bao giờ dễ, và nó phụ thuộc vào quyết tâm thực sự ở từng đơn vị, không phải chỉ chủ trương từ trên xuống.

Nhóm tôi thực sự quan tâm là các tập đoàn tư nhân lớn. Nhiều công ty trong số đó đã đủ quy mô, đủ thương hiệu để lên sàn từ lâu, nhưng họ chưa lên, vì các doanh nghiệp đó chưa thấy lợi ích xứng đáng với chi phí minh bạch hóa. Nếu niêm yết chỉ mang lại thêm nghĩa vụ báo cáo mà không giúp tiếp cận vốn rẻ hơn, không cải thiện định giá, không tạo thanh khoản cho cổ đông thì doanh nghiệp sẽ chưa muốn lên sàn. Chính vì vậy, muốn thay đổi điều đó, cần có những ưu đãi thực chất.

Trong đợt thúc đẩy làn sóng IPO mới này có một điểm khác biệt đó là các quy định đối với doanh nghiệp FDI niêm yết trên thị trường cũng đã được đưa ra, ông đánh giá như thế nào về bước tiến này?

Ông Trịnh Thanh Cần: Tôi đánh giá đây là một bước tiến quan trọng, vì khu vực FDI đóng góp rất lớn cho xuất khẩu, sản xuất và việc làm tại Việt Nam, nhưng hiện diện của các doanh nghiệp này trên thị trường chứng khoán vẫn còn khá mờ nhạt. Nếu có thể đưa một số doanh nghiệp FDI chất lượng lên sàn, thị trường sẽ có thêm nguồn cung tốt ở các lĩnh vực như sản xuất, logistics, công nghệ, tiêu dùng và chuỗi cung ứng xuất khẩu.

Tuy nhiên, có khung pháp lý chưa đồng nghĩa sẽ có ngay làn sóng IPO FDI. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở động lực kinh tế của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp FDI vẫn tiếp cận vốn tốt từ công ty mẹ, ngân hàng quốc tế hoặc chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, nếu niêm yết chỉ làm tăng nghĩa vụ minh bạch, kiểm toán, công bố thông tin mà chưa mang lại lợi ích rõ ràng về huy động vốn, định giá hoặc thương hiệu, họ sẽ chưa có nhiều lý do để lên sàn. Một số vấn đề kỹ thuật cũng cần được làm rõ hơn, đặc biệt là “room” ngoại sau chuyển đổi, quyền sở hữu của công ty mẹ, giao dịch nội bộ, chuyển giá, chuyển lợi nhuận và chuẩn mực công bố thông tin. Đây là các yếu tố nhà đầu tư sẽ rất quan tâm khi doanh nghiệp FDI trở thành công ty đại chúng.

Theo tôi, để tạo động lực cho nhóm này niêm yết, cần ba điều kiện, đó là quy trình chuyển đổi phải rõ và ít rủi ro pháp lý; “room” ngoại cần linh hoạt hơn với các ngành không nhạy cảm; và doanh nghiệp phải nhìn thấy lợi ích thực tế khi lên sàn, chẳng hạn như huy động vốn bằng VND, tăng độ nhận diện thương hiệu, cải thiện quan hệ với đối tác, ngân hàng và địa phương. Vì vậy, giai đoạn đầu nên tập trung vào một số doanh nghiệp FDI thật sự phù hợp có quy mô lớn, lợi nhuận ổn định, quản trị tốt, có nhu cầu mở rộng tại Việt Nam và hoạt động trong ngành không quá nhạy cảm về sở hữu nước ngoài. Khi có vài trường hợp thành công đầu tiên, thị trường mới có tiền lệ để hình thành làn sóng FDI niêm yết rõ nét hơn.

Trong lịch sử, các làn sóng IPO đã chứng minh hiệu quả thúc đẩy thị trường chứng khoán , cũng như gia tăng đóng góp cho tăng trưởng thế nào thưa ông?

Ông Trịnh Thanh Cần: Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy các làn sóng IPO thường tạo ra ba tác động chính: mở rộng quy mô vốn hóa, cải thiện thanh khoản và đưa thêm doanh nghiệp lớn lên sàn. Quan trọng hơn, IPO giúp thị trường chứng khoán thực hiện đúng vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, thay vì để gánh nặng vốn chủ yếu nằm ở hệ thống ngân hàng.

Ở Việt Nam, làn sóng IPO giai đoạn 2007 – 2009 gắn với quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và thời điểm Việt Nam gia nhập WTO. Đây là giai đoạn thị trường mở rộng nhanh về số lượng doanh nghiệp niêm yết, với các thương vụ đáng chú ý như Vietcombank, Bảo Việt, Đạm Phú Mỹ hay PVI. Tác động lớn nhất của giai đoạn này là giúp thị trường chứng khoán bước sang một quy mô mới, dù chất lượng hàng hóa khi đó vẫn còn phân hóa.

Làn sóng thứ hai trong giai đoạn 2017 – 2018, các doanh nghiệp IPO có chất lượng tốt hơn so với thời gian trước đó. Thị trường đón thêm nhiều doanh nghiệp lớn, cả doanh nghiệp nhà nước lẫn tư nhân đầu ngành, như Vinhomes, Techcombank, HD Bank, POW, BSR hay OIL. Đây là giai đoạn giúp quy mô thị trường tăng mạnh, chỉ số đại diện tốt hơn cho nền kinh tế và thu hút sự quan tâm lớn hơn từ nhà đầu tư tổ chức.

Nhìn ra quốc tế, Ấn Độ là ví dụ khá rõ. Trong những năm gần đây, đặc biệt là năm 2024, thị trường IPO tại Ấn Độ rất sôi động, đi cùng tăng trưởng kinh tế cao, dòng tiền nội địa mạnh và số lượng doanh nghiệp mới niêm yết lớn. Điều này cho thấy nếu kinh tế tăng trưởng tốt, khuôn khổ pháp lý thuận lợi và nhà đầu tư nội địa tham gia mạnh, IPO có thể trở thành một kênh dẫn vốn quan trọng cho tăng trưởng.

Vì vậy, với Việt Nam, làn sóng IPO mới nếu được triển khai tốt sẽ không chỉ làm tăng nguồn cung cổ phiếu. Điều quan trọng hơn là nâng chất lượng thị trường , tăng khả năng huy động vốn dài hạn và tạo thêm nền tảng để thị trường chứng khoán đóng góp thực chất hơn cho tăng trưởng kinh tế.

Thực tế, năm ngoái cũng đã xuất hiện những doanh nghiệp IPO gắn với niêm yết, tuy nhiên sau đó lại chững lại, dù bối cảnh vẫn đang tạo điều kiện, theo ông?

Ông Trịnh Thanh Cần: Theo đánh giá của tôi, nguyên nhân thứ nhất là nguồn cung IPO chưa đủ đa dạng. Phần lớn thương vụ gắn với niêm yết tập trung ở nhóm công ty chứng khoán , là một nhóm ngành đã có khá nhiều đại diện trên sàn. Trong khi đó, nhà đầu tư mua IPO thường kỳ vọng được tiếp cận những doanh nghiệp mới, ngành nghề mới hoặc mô hình kinh doanh mà thị trường còn thiếu.

Thứ hai, timing không thuận lợi. Nhiều cổ phiếu IPO lên sàn đúng lúc thị trường đang điều chỉnh, thanh khoản giảm và tâm lý nhà đầu tư thận trọng. Khi cổ phiếu mới niêm yết diễn biến kém, nhà đầu tư sẽ dè dặt hơn với các thương vụ sau.

Còn một yếu tố nữa mà ít được nhắc tới, đó chính là các đợt IPO đó đã hút bớt tiền từ thị trường thứ cấp, đúng lúc thị trường đang tạo đỉnh rồi bắt đầu rơi vào tháng 8, tháng 9 năm ngoái. Thanh khoản đã không quá dồi dào, nên khả năng hấp thụ nguồn cung mới bị hạn chế.

Ngoài ra, chúng ta thấy bối cảnh bên ngoài như xung đột địa chính trị, giá dầu, áp lực lạm phát, tỷ giá và lãi suất cũng làm khẩu vị rủi ro giảm đi. Vì vậy, các doanh nghiệp có xu hướng lùi kế hoạch IPO để chờ điều kiện thị trường tốt hơn.

Trong bối cảnh đó, liệu sẽ xuất hiện làn sóng IPO mới trong thời gian tới?

Ông Trịnh Thanh Cần: Tôi cho rằng sẽ có làn sóng IPO mới, nhưng khó có thể bùng phát ngay lập tức . Khả năng cao là quá trình này sẽ diễn ra theo từng giai đoạn, khi thanh khoản thị trường ổn định hơn, định giá hợp lý hơn và niềm tin nhà đầu tư được củng cố.

Điểm thuận lợi là các điều kiện nền đang hội tụ tốt hơn trước. Mục tiêu tăng trưởng cao tạo ra nhu cầu vốn lớn. Việc Việt Nam được nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi cũng mở ra cơ hội thu hút thêm dòng vốn ngoại và nâng chuẩn minh bạch, quản trị, công bố thông tin.

Cùng với đó, khung pháp lý cho IPO, niêm yết, thoái vốn nhà nước và doanh nghiệp FDI đang rõ hơn. Về phía KAFI, chúng tôi cũng đang cung cấp các giải pháp tư vấn IPO, niêm yết, bảo lãnh, phân phối phát hành cho doanh nghiệp và kết nối doanh nghiệp với nhà đầu tư tổ chức. Trọng tâm không chỉ là thủ tục lên sàn, mà là chuẩn bị cả hành trình, câu chuyện đầu tư, cấu trúc vốn, quản trị, minh bạch thông tin và khả năng tiếp cận nhà đầu tư sau niêm yết.

Bên cạnh đó, chúng tôi cũng đang trong lộ trình IPO của chính mình. Điều này giúp chúng tôi có góc nhìn thực tế hơn khi làm việc với doanh nghiệp, vì lên sàn không chỉ là một giao dịch tài chính, mà là quá trình chuyển đổi về quản trị, minh bạch và cách doanh nghiệp giao tiếp với thị trường vốn.

Thực tế, thị trường sẽ không chỉ cần “nhiều IPO”, mà cần các thương vụ đủ chất lượng . Sau một số thương vụ lên sàn chưa hiệu quả trước đây, nhà đầu tư sẽ thận trọng hơn. Vì vậy, các đợt IPO sắp tới cần có doanh nghiệp tốt, định giá hợp lý, phân phối minh bạch và câu chuyện tăng trưởng đủ thuyết phục.

Nếu làm tốt, làn sóng IPO mới sẽ giúp thị trường chứng khoán đóng vai trò lớn hơn trong huy động vốn dài hạn, giảm áp lực cho tín dụng ngân hàng và đưa thêm các doanh nghiệp lớn, đa dạng ngành nghề lên sàn. Khi đó, thị trường sẽ phản ánh tốt hơn cấu trúc của nền kinh tế và hấp dẫn hơn với dòng vốn dài hạn.

person

Thấy bài viết hữu ích?

Chia sẻ với bạn bè của bạn!