Qatar Energy ngày 22/10 ký thỏa thuận với Cheniere Energy, nhà xuất khẩu LNG của Mỹ, để mua 4 triệu tấn LNG mỗi năm đến năm 2054. Theo hợp đồng, giá khí đốt được tính dựa trên giá chuẩn Henry Hub của Mỹ cộng với một khoản phí cố định. Việc giao hàng dự kiến bắt đầu trong thập niên 2030.
“Chúng tôi mong muốn cung cấp khí đốt đáng tin cậy cho Qatar Energy từ cả hai cơ sở Sabine Pass và Corpus Christi đến nửa sau của thế kỷ này”, CEO Cheniere Energy Jack Fusco cho biết.
Khối lượng LNG trong thỏa thuận tương đương chưa đến 1% tổng thương mại LNG toàn cầu, vốn vượt 400 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, theo Alex Munton, Giám đốc bộ phận khí đốt toàn cầu và LNG tại công ty tư vấn năng lượng Rapidan Energy ở Houston, đây vẫn là một trong những hợp đồng lớn nhất mà một doanh nghiệp Mỹ có thể giành được.
Thỏa thuận cho thấy chiến tranh Iran đang làm thay đổi sâu sắc thị trường năng lượng toàn cầu, đồng thời tạo lợi thế cho các doanh nghiệp Mỹ. Kể từ khi xung đột bùng phát, cổ phiếu Cheniere Energy và Venture Global, hai doanh nghiệp xuất khẩu LNG độc lập của Mỹ, lần lượt tăng 26% và 40%.
Qatar mất năng lực xuất khẩu chủ chốt
Trước chiến tranh, Qatar là nhà xuất khẩu LNG lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của nước này đã lao dốc sau cuộc tấn công của Iran hồi tháng 3 nhằm vào tổ hợp sản xuất Ras Laffan, cơ sở năng lượng trọng yếu của Qatar .

Vụ tấn công gây hư hại nghiêm trọng cho hai dây chuyền sản xuất, làm mất khoảng 17% công suất xuất khẩu LNG của quốc gia vùng Vịnh. Bộ trưởng Năng lượng Qatar Saad Sherida Al-Kaabi cho biết quá trình sửa chữa tại Ras Laffan có thể kéo dài khoảng 3 năm.
Kể từ vụ tấn công, Qatar liên tục tuyên bố tình trạng bất khả kháng hàng tháng, viện dẫn những sự kiện bất ngờ nằm ngoài khả năng kiểm soát khiến nước này không thể thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ hợp đồng.
Trong cuộc phỏng vấn bên lề Đại hội đồng Liên Hợp Quốc hồi tháng 9, ông Al-Kaabi thừa nhận cuộc tấn công đã giáng một đòn mạnh vào năng lực sản xuất của Qatar trong vài năm tới.
Không chỉ đối mặt với thiệt hại tại các cơ sở sản xuất, Qatar còn gặp trở ngại lớn trong việc đưa LNG ra thị trường quốc tế do eo biển Hormuz bị phong tỏa. Theo ông Al-Kaabi, lượng LNG mà nước này xuất khẩu hiện rất nhỏ. Chỉ một số ít tàu có thể đi qua eo biển, với lưu lượng không đáng kể so với hoạt động vận tải thông thường.
Eo biển Hormuz là tuyến hàng hải chiến lược nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và biển Arab. Đối với Qatar , đây gần như là cửa ngõ không thể thay thế để đưa LNG ra thị trường thế giới.
Khác với dầu mỏ, vốn có thể được vận chuyển qua một số hệ thống đường ống thay thế, LNG phụ thuộc rất lớn vào vận tải đường biển. Theo ông Munton, Qatar không có nhiều lựa chọn nếu tuyến hàng hải này tiếp tục bị gián đoạn.
“Khí đốt được hóa lỏng để có thể vận chuyển bằng tàu biển, đồng nghĩa với việc phải tiếp cận được các tuyến hàng hải. Họ phải đi qua eo biển Hormuz. Không có cách nào khác để đưa LNG ra thị trường”, ông Munton nhận định.
Hợp đồng kéo dài đến năm 2054 phản ánh rủi ro địa chính trị
Theo ông Munton, thỏa thuận dài hạn với Cheniere cho thấy Qatar đang tính đến khả năng tự do hàng hải qua eo biển Hormuz khó có thể sớm trở lại như trước, ngay cả khi các cơ sở sản xuất được khôi phục.
Trong bối cảnh Iran tiếp tục tấn công các tàu chở dầu và tình hình an ninh tại Hormuz còn nhiều bất ổn, việc bảo đảm nguồn cung từ Mỹ giúp Qatar có thêm lựa chọn để duy trì hoạt động kinh doanh LNG và đáp ứng các cam kết giao hàng quốc tế.
Xuất khẩu LNG của Qatar sụt giảm mạnh sau xung đột ở Iran.
Ông Manav Gupta, chuyên gia phân tích của UBS, cho biết Qatar Energy đã nhận khoản vay 3 tỷ USD từ các ngân hàng Trung Quốc hồi đầu tháng 10. Nguồn vốn này có thể giúp doanh nghiệp tăng khả năng mua LNG của Mỹ để thực hiện các nghĩa vụ cung ứng đã ký với khách hàng quốc tế.
Theo Reuters, Venture Global cũng đang đàm phán nâng cao với Qatar Energy về một thỏa thuận cung cấp 3 triệu tấn LNG mỗi năm. Nếu thành công, đây sẽ là một bước tiếp theo trong quá trình Qatar tăng cường tiếp cận nguồn cung từ Mỹ.
Động thái của Qatar cho thấy những biến động địa chính trị có thể làm thay đổi cả hướng đi của các dòng chảy năng lượng. Một quốc gia từng nằm trong nhóm dẫn đầu về xuất khẩu LNG giờ đây phải tìm nguồn cung từ đối thủ để bù đắp những gián đoạn do chiến tranh gây ra.
Doanh nghiệp LNG Mỹ hưởng lợi
Sự dịch chuyển trong chiến lược năng lượng của Qatar đang củng cố triển vọng đối với các nhà xuất khẩu LNG Mỹ. Theo ông Gupta, hợp đồng với Qatar Energy giúp Cheniere bác bỏ những lo ngại rằng doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới, qua đó hạn chế khả năng mở rộng công suất.
UBS đưa ra giá mục tiêu 340 USD/cổ phiếu đối với Cheniere, tương đương mức tăng khoảng 18% so với giá đóng cửa phiên thứ Năm trước thời điểm báo cáo được công bố.
Giới phân tích Phố Wall nhìn chung cũng lạc quan về triển vọng của cả Cheniere và Venture Global. Gần 90% chuyên gia phân tích theo dõi Cheniere khuyến nghị mua cổ phiếu này, với giá mục tiêu trung bình 314 USD, cao hơn khoảng 9% so với mức đóng cửa phiên gần nhất được đề cập.
Đối với Venture Global, gần 60% chuyên gia phân tích khuyến nghị mua, số còn lại đánh giá nên nắm giữ. Giá mục tiêu trung bình 17 USD/cổ phiếu hàm ý dư địa tăng khoảng 35%.
Triển vọng của ngành LNG Mỹ còn được hỗ trợ bởi làn sóng đầu tư mở rộng công suất. Theo ông Munton, các khách hàng quốc tế đang tìm cách đa dạng hóa nguồn cung sau những gián đoạn tại Trung Đông, khiến Mỹ ngày càng giữ vai trò lớn hơn trên thị trường toàn cầu.
“Mỹ một lần nữa trở thành lựa chọn được các bên mua tìm đến để đa dạng hóa nguồn cung”, ông nói, đồng thời nhận định quy mô các dự án LNG đang được xây dựng sẽ giúp Mỹ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong thương mại LNG toàn cầu.
Chiến tranh Iran vì vậy không chỉ làm gián đoạn nguồn cung từ một trong những trung tâm LNG quan trọng nhất thế giới, mà còn thúc đẩy sự tái phân bổ thị phần giữa các nhà cung cấp. Với Qatar , việc mua khí đốt Mỹ là giải pháp để ứng phó với những rủi ro trước mắt và dài hạn. Với các doanh nghiệp Mỹ, đây là cơ hội mở rộng thị trường trong bối cảnh khách hàng toàn cầu ngày càng coi trọng khả năng bảo đảm nguồn cung và giảm phụ thuộc vào những tuyến vận tải dễ bị tổn thương.