
Theo số liệu do PwC tổng hợp, doanh số ô tô tại 6 thị trường lớn của ASEAN đạt khoảng 1,76 triệu xe trong nửa đầu năm 2026, tăng 11,1% so với cùng kỳ. Trong đó, Việt Nam ghi nhận mức tăng 31,1%, cao nhất khu vực, vượt Indonesia với 15,9% và Thái Lan với 15,1%.
Các thị trường còn lại có mức tăng thấp hơn. Singapore tăng 6,9%, Malaysia tăng 2,6%, trong khi Philippines giảm 6,1%. Diễn biến này cho thấy thị trường ô tô ASEAN đang có sự phân hóa ngày càng rõ, do khác biệt về sức mua, thị hiếu, hạ tầng, quy định và năng lực sản xuất trong nước.
Tại Việt Nam, tăng trưởng doanh số được hỗ trợ bởi đà tăng GDP, nhu cầu xe nhập khẩu tăng 23% và doanh số xe hybrid tăng 83% trong 6 tháng đầu năm. Cùng với đó, quá trình điện hóa đang diễn ra nhanh hơn khi người tiêu dùng có thêm các lựa chọn xe với mức giá dễ tiếp cận.
Riêng nhóm xe điện hóa gồm xe thuần điện và xe hybrid, chiếm 32% tổng doanh số ô tô tại ASEAN trong nửa đầu năm 2026, tăng mạnh so với mức 14% của năm 2024. Tuy nhiên, tỷ lệ tiếp nhận giữa các quốc gia có sự khác biệt lớn, từ 86% tại Singapore xuống 13% tại Malaysia và Philippines.
Ở Việt Nam, xe hybrid đang trở thành một trong những động lực đáng chú ý của quá trình chuyển dịch. Doanh số dòng xe này tăng 83% trong nửa đầu năm, cho thấy nhu cầu đối với giải pháp tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí vận hành đang gia tăng bên cạnh xe thuần điện.
VinFast đang là thương hiệu số 1 tại Việt Nam.
Một đặc điểm khác của thị trường Việt Nam là mức độ tập trung tương đối cao ở nhóm xe điện hóa . VinFast bàn giao khoảng 116.000 xe trong nửa đầu năm 2026, tương đương khoảng 40% thị phần.
Sự hiện diện này góp phần thúc đẩy tốc độ tiếp nhận xe điện tại Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu về sự tham gia rộng hơn của các nhà sản xuất, công nghệ và mô hình kinh doanh trong giai đoạn tiếp theo.
Ông Mohammad Mudasser, Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Thương vụ – Chuyển đổi, PwC Việt Nam cho rằng, thị trường ô tô Việt Nam đang bước vào giai đoạn trưởng thành hơn. Theo ông, xe điện đã chuyển từ một lựa chọn mang tính tiên phong thành phương án thiết thực đối với người tiêu dùng.
Trong bối cảnh đó, cạnh tranh trên thị trường ASEAN cũng thay đổi theo quá trình điện hóa. Các thương hiệu Trung Quốc chiếm 47% doanh số xe điện hóa trong khu vực.
VinFast là thương hiệu đơn lẻ có doanh số cao nhất, tiếp theo là BYD và Toyota. Tổng doanh số xe điện hóa của VinFast và các thương hiệu Trung Quốc cũng đã vượt nhóm nhà sản xuất truyền thống đến từ Nhật Bản, Mỹ, châu Âu và Hàn Quốc.
Tại Việt Nam, tăng trưởng nửa đầu năm còn được thúc đẩy bởi nhu cầu từ các doanh nghiệp vận tải và đội xe, tốc độ phổ biến của xe hybrid cùng sự xuất hiện của nhiều mẫu xe có mức giá dễ tiếp cận hơn.
VinFast VF3 và VF5 góp phần mở rộng lựa chọn trong phân khúc SUV phổ thông, trong khi Limo Green, mẫu xe hướng tới khách hàng đội xe, trở thành ô tô bán chạy nhất Việt Nam trong giai đoạn này.
Trung Quốc là nguồn cung ô tô lớn không chỉ cho Việt Nam mà còn toàn khối ASEAN.
Ở chiều nhập khẩu, Trung Quốc trở thành nguồn cung ô tô lớn có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất của Việt Nam xét theo giá trị. Báo cáo cho rằng, diễn biến này phản ánh sự hiện diện ngày càng rõ của các thương hiệu và dòng xe mới trên thị trường .
Tháng 9/2026, Tesla thành lập pháp nhân tại Việt Nam, tạo thêm một tín hiệu về sức hút của thị trường . Tuy nhiên, doanh nghiệp này chưa công bố thời điểm mở bán cũng như kế hoạch vận hành cụ thể tại Việt Nam.
Khi xe điện hóa tiếp tục mở rộng, các yếu tố quyết định cạnh tranh không còn chỉ nằm ở công nghệ hay thông số kỹ thuật của phương tiện. Hạ tầng sạc, khả năng tiếp cận tài chính, bảo hiểm, dịch vụ hậu mãi, dịch vụ pin, tổng chi phí sở hữu và giá trị bán lại ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng trong trải nghiệm sử dụng xe.
Tại các thị trường khác trong khu vực, xu hướng này đang được thể hiện theo những cách khác nhau. Indonesia đặt mục tiêu xây dựng hệ sinh thái pin xe điện tích hợp hoàn chỉnh vào giai đoạn 2027–2028, trong khi Thái Lan phát triển các mô hình kết nối xe điện với điện mặt trời dân dụng và hệ thống lưu trữ năng lượng.
Ở Việt Nam, hệ sinh thái của VinFast được ghi nhận có khoảng 150.000 cổng sạc trên toàn quốc, trong khi các nhà cung cấp khác cũng đầu tư vào mạng lưới sạc công suất cao.
Ông Mohammad Mudasser nhận định hiệu quả của hạ tầng sạc sẽ không chỉ phụ thuộc vào số lượng trạm mà còn ở độ phủ, khả năng tương thích, năng lực lưới điện, độ tin cậy và hiệu quả kinh tế.
Theo ông, khi thị trường trưởng thành hơn, lợi thế cạnh tranh sẽ ngày càng gắn với khả năng cung cấp trải nghiệm sở hữu thuận tiện và đáng tin cậy trong suốt vòng đời xe.